Đài Bắc Trung Hoa (nữ)
Đài Loan
Thứ hạng Bóng đá nữ ASIAD Bảng E
Đài Bắc Trung Hoa (nữ) đang xếp thứ 2 trên tổng 4 đội tại Bóng đá nữ ASIAD, với 6 điểm sau 3 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 0
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 3
- Bàn thua
- 5
- Hiệu số
- -2
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Đài Bắc Trung Hoa (nữ)
Đài Bắc Trung Hoa (nữ) lấy Pinatar Arena Football Center ở San Pedro del Pinatar làm sân nhà. Sức chứa của Pinatar Arena Football Center là 3.500 chỗ.
Đài Bắc Trung Hoa (nữ) trên bảng xếp hạng
Sau 3 vòng, Đài Bắc Trung Hoa (nữ) có 0 điểm. Cụ thể là thua cả 3 trận.
Phong độ gần đây của Đài Bắc Trung Hoa (nữ)
Trận gần nhất, Đài Bắc Trung Hoa (nữ) thua Triều Tiên (nữ) 1-5 trên sân khách. Trong đó có 2 trận diễn ra trên sân nhà. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 2 lần.
Hàng công và hàng thủ Đài Bắc Trung Hoa (nữ)
Trung bình mỗi trận Đài Bắc Trung Hoa (nữ) ghi 0,7 bàn và nhận 3,3 bàn. Đội đang có hiệu số −8.
Cuộc đua quanh vị trí của Đài Bắc Trung Hoa (nữ)
Đài Bắc Trung Hoa (nữ) kém Hàn Quốc (nữ) ở vị trí liền trên đúng 5 điểm. Ngôi đầu của Nhật Bản (nữ) còn xa 5 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Yu-Ting Wang | Thủ môn | |
| 2 | Chi-Ian Chang | Hậu vệ | |
| 3 | Shin-Yu Pan | Hậu vệ | |
| 5 | J. Liao | Tiền đạo | |
| 7 | M. Wakabayashi | Tiền vệ | |
| 8 | Yi-Wen Li | Tiền đạo | |
| 8 | M. Tanaka | Tiền vệ | |
| 9 | Yi-Yun Hsu | Tiền vệ | |
| 10 | Saki Matsunaga | Tiền vệ | |
| 11 | Jia-shiuan He | Tiền đạo | |
| 12 | Lin Hsin-Hui | Tiền đạo | |
| 13 | Pan Yen-Hsin | Hậu vệ | |
| 14 | Wu Kai-Ching | Tiền vệ | |
| 15 | Ching Tseng Yun | Tiền vệ | |
| 16 | Yu-chiao Liu | Tiền đạo | |
| 17 | Jin-wen Chen | Tiền vệ | |
| 18 | Cheng Ssu-Yu | Thủ môn | |
| 19 | Yu-Hsuan Su | Tiền đạo | |
| 20 | Ying-Hui Chen | Tiền vệ | |
| 21 | Yu-Chin Chen | Tiền đạo | |
| 22 | Ke-sin Huang | Hậu vệ | |
| 23 | Y. Liu | Thủ môn |