Curzon Ashton FC
Anh
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season
Curzon Ashton FC đang xếp thứ 5 trên tổng 22 đội, với 22 điểm sau 11 trận.
- Thắng
- 7
- Hoà
- 1
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 23
- Bàn thua
- 11
- Hiệu số
- +12
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Kết quả các trận gần nhất của Curzon Ashton
Trận gần nhất, Curzon Ashton thắng Hyde United 2-0 trên sân nhà. Những vòng vừa qua mang về 5 trận thắng. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 13 bàn ghi và 4 bàn thủng lưới.
Curzon Ashton trên bảng xếp hạng
Curzon Ashton vào guồng với 22 điểm sau 11 trận. Nhịp lấy điểm đang là 2,0 điểm một trận. Thành tích mùa 18/19 là 7 thắng, 1 hoà và 3 thua.
Curzon Ashton ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Cán cân bàn thắng bại của Curzon Ashton đang là +12. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 4. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 4 của nhóm.
Curzon Ashton chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Curzon Ashton thắng 4 trận, còn trên sân khách thắng 3 trận. Trên sân khách đội ghi trung bình 2,4 bàn mỗi trận, nhiều hơn mức 1,8 bàn khi chơi ở nhà.
Hồ sơ đội bóng Curzon Ashton
Sân nhà của Curzon Ashton, đội bóng Anh, là Tameside Stadium. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là CUR. Tameside Stadium có 4.000 chỗ ngồi.
Vị trí Curzon Ashton so với phần còn lại của bảng
Trên bảng xếp hạng, Curzon Ashton nằm giữa Avro và Workington. Ngôi đầu của Cleethorpes Town còn xa 8 điểm.
Lịch thi đấu sắp tới của Curzon Ashton
Theo giờ Việt Nam, Curzon Ashton làm khách của Rylands lúc 01h45 ngày 14/10/2026. Phong độ năm trận gần nhất của Rylands là 3 thắng, 1 hoà, 1 thua. Đối thủ này đang đứng thứ 7 với 20 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Oluwasegun Lawal | Tiền vệ | Ireland |
| - | Faisu Sangare | Tiền đạo | Liberia |
| - | Harvey Hayhurst | Tiền đạo | Anh |
| - | Jacob Davenport | Tiền vệ | Anh |
| - | Joe Nolan | Tiền vệ | Anh |
| - | Harvey Roberts | Tiền vệ | Anh |
| - | Christopher Stokes | Hậu vệ | Anh |
| - | Cian Flannery | Hậu vệ | Anh |
| - | Jack Stafford | Hậu vệ | Anh |
| 2 | Timi Sobowale | Hậu vệ | Ireland |
| 4 | Marcus Poscha | Hậu vệ | Anh |
| 7 | Jack Stobbs | Tiền vệ | Anh |
| 8 | Alex Curran | Tiền vệ | Anh |
| 9 | James Spencer | Tiền đạo | Anh |
| 13 | Aidan Dowling | Thủ môn | Anh |
| 13 | Josh Ollerenshaw | Thủ môn | Anh |
| 15 | Bradley Holmes | Tiền đạo | Anh |
| 19 | Jordan Richards | Hậu vệ | Anh |
| 20 | Harry Barber-Olufowobi | Tiền vệ | Anh |
| 22 | Adam Barton | Tiền vệ | Ireland |
| 23 | Danny Whitehead | Tiền vệ | Anh |
| 23 | Chi Ezennolim | Hậu vệ | Anh |