Curzon Ashton FC
Anh
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season
Curzon Ashton FC đang xếp thứ 7 trên tổng 22 đội, với 22 điểm sau 12 trận.
- Thắng
- 7
- Hoà
- 1
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 24
- Bàn thua
- 16
- Hiệu số
- +8
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Curzon Ashton
Sân nhà của Curzon Ashton, đội bóng Anh, là Tameside Stadium. Tameside Stadium có 4.000 chỗ ngồi. Người hâm mộ quen gọi đội là CUR.
Curzon Ashton trên bảng xếp hạng
Curzon Ashton đang đứng thứ 7 trong số 22 đội. Cụ thể là 7 thắng, 1 hoà và 4 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,8 điểm.
Phong độ gần đây của Curzon Ashton
Gần đây Curzon Ashton thua Rylands 1-5 trên sân khách và thắng Hyde United 2-0. Cán cân của loạt trận này là 12 bàn thắng so với 9 bàn thua. Đội giữ sạch lưới 2 trận trong số đó.
Curzon Ashton hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Curzon Ashton bằng điểm Gainsborough Trinity và chỉ thua ở chỉ số phụ. Ngôi đầu của Redcar Athletic còn xa 9 điểm.
Curzon Ashton chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Curzon Ashton thắng 4 trận, còn trên sân khách thắng 3 trận. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 13 bàn và nhận 11 bàn. Ở sân nhà, đội ghi 11 bàn và nhận 5 bàn.
Hàng công và hàng thủ Curzon Ashton
Trung bình mỗi trận Curzon Ashton ghi 2,0 bàn và nhận 1,3 bàn. Khung thành đội đứng thứ 7 về độ an toàn trong nhóm. Đội đang có hiệu số +8.
Curzon Ashton gặp ai ở vòng tới?
Theo giờ Việt Nam, Curzon Ashton làm khách của Whitby Town lúc 21h00 ngày 17/10/2026. Whitby Town có 1 thắng, 1 hoà, 3 thua trong năm trận gần nhất. Whitby Town hiện đứng thứ 13 với 16 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Oluwasegun Lawal | Tiền vệ | Ireland |
| - | Faisu Sangare | Tiền đạo | Liberia |
| - | Harvey Hayhurst | Tiền đạo | Anh |
| - | Jacob Davenport | Tiền vệ | Anh |
| - | Joe Nolan | Tiền vệ | Anh |
| - | Harvey Roberts | Tiền vệ | Anh |
| - | Christopher Stokes | Hậu vệ | Anh |
| - | Cian Flannery | Hậu vệ | Anh |
| - | Jack Stafford | Hậu vệ | Anh |
| 2 | Timi Sobowale | Hậu vệ | Ireland |
| 4 | Marcus Poscha | Hậu vệ | Anh |
| 7 | Jack Stobbs | Tiền vệ | Anh |
| 8 | Alex Curran | Tiền vệ | Anh |
| 9 | James Spencer | Tiền đạo | Anh |
| 13 | Aidan Dowling | Thủ môn | Anh |
| 13 | Josh Ollerenshaw | Thủ môn | Anh |
| 15 | Bradley Holmes | Tiền đạo | Anh |
| 19 | Jordan Richards | Hậu vệ | Anh |
| 20 | Harry Barber-Olufowobi | Tiền vệ | Anh |
| 22 | Adam Barton | Tiền vệ | Ireland |
| 23 | Danny Whitehead | Tiền vệ | Anh |
| 23 | Chi Ezennolim | Hậu vệ | Anh |