Cumbernauld Colts
Scotland
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season
Cumbernauld Colts đang xếp thứ 20 trên tổng 33 đội, với 10 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 4
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 20
- Bàn thua
- 23
- Hiệu số
- -3
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Giới thiệu Cumbernauld Colts
Sân nhà của Cumbernauld Colts, đội bóng Scotland, là Broadwood Stadium. Khán đài Broadwood Stadium có 8.029 chỗ ngồi.
Thành tích mùa 18/19 của Cumbernauld Colts
Cumbernauld Colts giữ vị trí thứ 20 mùa 18/19. Đội có 2 thắng, 4 hoà và 4 thua. Nhịp lấy điểm đang là 1,0 điểm một trận.
Kết quả các trận gần nhất của Cumbernauld Colts
Hai vòng vừa rồi, Cumbernauld Colts thắng Haddington Athletic 2-0 và thua St. Mirren U21 2-4. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 2. Loạt 6 trận vừa qua để lại 13 bàn ghi được và 13 bàn phải nhận.
Cumbernauld Colts đang bám đuổi những ai?
Cumbernauld Colts và East Stirlingshire đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Cách biệt với Kilwinning Rangers là 17 điểm. Muốn vượt Troon FC, đội cần bù 2 điểm.
Thành tích sân nhà và sân khách của Cumbernauld Colts
Cumbernauld Colts ghi 13 bàn ở sân nhà và 7 bàn ở sân khách. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 2,6 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 1,4 bàn mỗi trận khi xa nhà.
Cumbernauld Colts tấn công, phòng ngự ra sao?
Trung bình mỗi trận Cumbernauld Colts ghi 2,0 bàn và nhận 2,3 bàn. Hiệu số bàn thắng bại là −3. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 14 của nhóm.
Lịch thi đấu sắp tới của Cumbernauld Colts
Newton Stewart là đối thủ kế tiếp của Cumbernauld Colts, trận sân nhà bắt đầu lúc 21h00 ngày 17/10/2026 theo giờ Việt Nam. Đối thủ này đang đứng thứ 30 với 4 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Newton Stewart là 1 thắng, 4 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Steven Kearney | Thủ môn | Scotland |
| - | K. Haggerty | Hậu vệ | |
| - | Stephen White | Hậu vệ | Scotland |
| 1 | Harry Broun | Thủ môn | Scotland |
| 2 | Adam Fernie | Hậu vệ | Scotland |
| 3 | Cameron Dickson | Hậu vệ | Scotland |
| 4 | Joseph Murphy | Hậu vệ | Scotland |
| 4 | Patrick Moy | Tiền vệ | Scotland |
| 5 | Callum Home | Hậu vệ | Scotland |
| 6 | Liam Allison | Hậu vệ | Scotland |
| 7 | Joshua Jack | Tiền đạo | Scotland |
| 8 | Scott Walker | Hậu vệ | Scotland |
| 9 | B. Mortimer | Hậu vệ | Scotland |
| 10 | Cole McIntyre | Hậu vệ | Scotland |
| 11 | Ji Stevenson | Tiền vệ | Scotland |
| 12 | Aiden McLaughlin | Tiền vệ | Scotland |
| 13 | Scott Cowie | Thủ môn | Scotland |
| 13 | D. Porter | ||
| 13 | C. Crawford | ||
| 14 | Callum Wilson | Tiền vệ | Scotland |
| 15 | J. Devlin | Tiền đạo | |
| 17 | A. Carroll | ||
| 17 | L. Hunter | Hậu vệ | |
| 18 | J. Farquhar | Tiền đạo | |
| 19 | A. Pellow | ||
| 20 | Daniel Hatfield | Tiền đạo | Scotland |
| 21 | A. Osemake | ||
| 22 | L. Doran | Tiền vệ |