CSKA Sofia II
Bulgaria
Thứ hạng hiện tại Bảng B PFG
CSKA Sofia II đang xếp thứ 1 trên tổng 18 đội, với 24 điểm sau 12 trận.
- Thắng
- 7
- Hoà
- 3
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 23
- Bàn thua
- 9
- Hiệu số
- +14
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
CSKA Sofia II đang đứng thứ mấy?
Ngôi đầu bảng xếp hạng mùa 18/19 đang thuộc về CSKA Sofia II. Bảng xếp hạng ghi nhận 7 thắng, 3 hoà và 2 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 2,0 điểm.
CSKA Sofia II ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Hàng công CSKA Sofia II đứng thứ 3 với 1,9 bàn mỗi trận. Số bàn ghi được xếp thứ 3 trong nhóm. Khung thành đội đứng thứ 2 về độ an toàn trong nhóm.
Phong độ gần đây của CSKA Sofia II
Lần ra sân gần đây nhất đưa CSKA Sofia II tới kết quả hoà Nesebar 0-0. Những vòng vừa qua mang về 4 trận thắng. Loạt 6 trận vừa qua để lại 13 bàn ghi được và 3 bàn phải nhận.
CSKA Sofia II hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
CSKA Sofia II và Vihren đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự.
Thành tích sân nhà và sân khách của CSKA Sofia II
CSKA Sofia II ghi 15 bàn ở sân nhà và 8 bàn ở sân khách. Hàng công ghi bàn tốt hơn hẳn khi đá sân nhà: trung bình 3,0 bàn mỗi trận, so với 1,1 bàn khi làm khách. Đội chưa thua trận sân nhà nào.
CSKA Sofia II là đội bóng nước nào?
CSKA Sofia II là một đội bóng Bulgaria. Khán đài Sportna baza Pancharevo có 800 chỗ ngồi.
CSKA Sofia II gặp ai ở vòng tới?
CSKA Sofia II sẽ tiếp Yantra 2019 trên sân Stadion Dragalevtsi vào lúc 20h00 ngày 23/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. Yantra 2019 có 2 thắng, 3 thua trong năm trận gần nhất. Đối thủ này đang đứng thứ 6 với 19 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | D. Nikolov | Thủ môn | |
| 3 | L. Ivanov | Hậu vệ | |
| 4 | Simeon Chatov | Hậu vệ | Bulgaria |
| 6 | M. Sotirov | Tiền vệ | |
| 6 | S. Evtov | Tiền vệ | |
| 7 | Martin Sorakov | Tiền đạo | Bulgaria |
| 9 | A. Georgiev | Tiền đạo | |
| 10 | Radoslav Zhivkov | Tiền đạo | Bulgaria |
| 10 | J. Iliev | Tiền vệ | |
| 11 | V. Kaymakanov | Tiền vệ | |
| 12 | M. Kaishev | Thủ môn | |
| 14 | Iliyan Dimitrov | Hậu vệ | |
| 15 | A. Tunchev | Hậu vệ | |
| 17 | T. Apostolov | Tiền vệ | |
| 18 | L. Kostov | Tiền đạo | |
| 20 | Martin Stoychev | Hậu vệ | Bulgaria |
| 21 | V. Bachev | Hậu vệ | |
| 22 | R. Georgiev | Tiền vệ | |
| 25 | Dimitar Evtimov | Thủ môn | Bulgaria |
| 27 | K. Pulev | Tiền đạo | |
| 30 | R. Georgiev | Thủ môn | |
| 32 | K. Yordanov | Tiền đạo | |
| 35 | G. Yomov | Tiền vệ | |
| 44 | D. Nikolov | Hậu vệ | |
| 47 | Alesandro Nikolov | Tiền vệ | Bulgaria |
| 77 | Y. Gilov | Tiền đạo | |
| 80 | Georgi Chorbadzhiyski | Tiền vệ | Bulgaria |
| 88 | E. Naydenov | Tiền đạo | |
| 98 | B. Petrov | Hậu vệ | |
| 99 | Georgi Gerginov | Thủ môn | Bulgaria |