CSKA Moskva W
Nga
Thứ hạng hiện tại Bảng Supreme Division Women
CSKA Moskva W đang xếp thứ 2 trên tổng 13 đội, với 49 điểm sau 19 trận.
- Thắng
- 16
- Hoà
- 1
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 51
- Bàn thua
- 9
- Hiệu số
- +42
Lịch thi đấu sắp tới
Thành tích mùa 18/19 của CSKA Moskva W
CSKA Moskva W có mặt ở nhóm đầu bảng xếp hạng sau 19 vòng. Trung bình mỗi trận đội lấy 2,6 điểm. Thành tích mùa 18/19 là 16 thắng, 1 hoà và 2 thua.
Khoảng cách của CSKA Moskva W với nhóm trên và nhóm dưới
Khoảng cách từ CSKA Moskva W tới Zenit W ở ngôi đầu là 4 điểm. Đội đang giữ 6 điểm lợi thế trước Spartak Moskva W.
Kết quả các trận gần nhất của CSKA Moskva W
CSKA Moskva W đang trải qua mạch thắng 4 trận. Cán cân của loạt trận này là 19 bàn thắng so với 3 bàn thua. 3 lần đội rời sân mà chưa thủng lưới.
Hàng công và hàng thủ CSKA Moskva W
Số bàn thua của CSKA Moskva W dừng ở 9 sau 19 trận. Hiệu số bàn thắng bại là +42. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 2.
CSKA Moskva W trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho CSKA Moskva W 9 trận thắng, sân khách thêm 7 trận. Pháo đài sân nhà vẫn chưa bị công phá. Trong các trận sân nhà, đội ghi 25 bàn và nhận 4 bàn.
CSKA Moskva W là đội bóng nước nào?
Sân nhà của CSKA Moskva W, đội bóng Nga, là Stadion Novye Khimki. Stadion Novye Khimki đón được 3.066 khán giả mỗi trận.
CSKA Moskva W đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Theo giờ Việt Nam, CSKA Moskva W tiếp Ryazan W lúc 17h00 ngày 18/10/2026. Phong độ năm trận gần nhất của Ryazan W là 5 thua. Ryazan W hiện đứng thứ 12 với 9 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 6 | N. Damjanovic | Tiền vệ | |
| 7 | G. Onguéné | Tiền đạo | |
| 10 | N. Smirnova | Tiền vệ | |
| 11 | M. Achoyan | Tiền vệ | |
| 13 | M. Manuilova | Hậu vệ | |
| 14 | T. Petrova | Tiền vệ | |
| 17 | D. Yakovleva | Tiền đạo | |
| 20 | M. Bulatovic | Tiền đạo | |
| 21 | M. Čavić | Tiền đạo | |
| 22 | K. Kovalenko | Tiền vệ | |
| 23 | M. Nikolic | Tiền đạo | |
| 25 | I. Pleshkova | Hậu vệ | |
| 26 | V. Ermakova | Tiền vệ | |
| 27 | D. Ponomareva | Thủ môn | |
| 29 | V. Kozlova | Tiền vệ | |
| 33 | Alena Gryaznova | Thủ môn | Nga |
| 47 | S. Krajšumović | Tiền đạo | |
| 63 | V. Bespalikova | Tiền vệ | |
| 64 | M. Chizhevskaya | Tiền vệ | |
| 69 | A. Gomenko | Tiền vệ | |
| 70 | M. Chernomyrdina | Tiền vệ | |
| 75 | V. Eremenko | Tiền vệ | |
| 79 | D. Kishmakhova | Tiền vệ | |
| 89 | E. Bratko | Tiền vệ | |
| 90 | A. Akimova | Hậu vệ | |
| 92 | A. Asabina | Thủ môn |