Aqvital FC Csákvár
Hungary
Thứ hạng hiện tại Bảng NB II
Aqvital FC Csákvár đang xếp thứ 15 trên tổng 16 đội, với 4 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 1
- Thua
- 7
- Bàn thắng
- 9
- Bàn thua
- 21
- Hiệu số
- -12
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Kết quả các trận gần nhất của Csakvar
Csakvar đang trải qua mạch thua 3 trận. Loạt 6 trận vừa qua để lại 3 bàn ghi được và 14 bàn phải nhận. Ngược lại, 4 trận đội không ghi nổi bàn nào.
Csakvar trên bảng xếp hạng
Csakvar trải qua mạch không thắng 6 trận và rơi xuống thứ 15. Bảng xếp hạng ghi nhận 1 thắng, 1 hoà và 7 thua. Nhịp lấy điểm đang là 0,4 điểm một trận.
Csakvar hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Trên bảng xếp hạng, Csakvar nằm giữa BVSC và Kozarmisleny FC. Đội đầu bảng Soroksar đang hơn 16 điểm.
Khác biệt sân bãi của Csakvar
Csakvar nhận 8 bàn ở sân nhà và 13 bàn khi làm khách. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 3 bàn và nhận 13 bàn. Đội chưa có trận thắng nào trên sân khách.
Hồ sơ đội bóng Csakvar
Sân nhà của Csakvar, đội bóng Hungary, là Tersztyánszky Ödön Sportközpont. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là CSA. Khán đài Tersztyánszky Ödön Sportközpont có 2.500 chỗ ngồi.
Số bàn thắng và bàn thua của Csakvar
Hàng công Csakvar đứng thứ 11 với 1,0 bàn mỗi trận. Đội đang có hiệu số −12. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 11.
Trận kế tiếp của Csakvar
Theo giờ Việt Nam, Csakvar làm khách của Tiszakecske FC lúc 22h00 ngày 17/10/2026. Phong độ năm trận gần nhất của Tiszakecske FC là 3 thắng, 1 hoà, 1 thua. Tiszakecske FC hiện đứng thứ 3 với 19 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Márk Helembai | Hậu vệ | Hungary |
| - | Marcell Nemes | Tiền vệ | Hungary |
| - | Bence Komlósi | Tiền vệ | Hungary |
| - | Benedek Barkóczi | Tiền đạo | Hungary |
| - | Koppány Kis | Hậu vệ | Hungary |
| 1 | Áron Weidinger | Thủ môn | Hungary |
| 3 | Kristof Lakatos | Hậu vệ | Hungary |
| 4 | Balázs Vas | Hậu vệ | Hungary |
| 5 | Attila Grünfelder | Hậu vệ | Hungary |
| 5 | Balázs Schmidtka | Hậu vệ | Hungary |
| 5 | Domonkos Ásványi | Hậu vệ | Hungary |
| 7 | Artúr Kancsij | Tiền đạo | Hungary |
| 7 | Gergő Bán | Tiền vệ | Hungary |
| 12 | János Takács | Thủ môn | Hungary |
| 16 | Zoltán Pesti | Tiền đạo | Hungary |
| 16 | Dávid Mészáros | Tiền vệ | Hungary |
| 16 | Zoltán Sipos | Tiền vệ | Hungary |
| 19 | Bálint Tömösvári | Tiền đạo | Hungary |
| 19 | Dávid Zahorán | Tiền đạo | Hungary |
| 23 | Gergő Major | Tiền vệ | Hungary |
| 24 | Norbert Dencinger | Tiền vệ | Hungary |
| 32 | Márton Radics | Tiền vệ | Hungary |
| 42 | Márton Lorentz | Hậu vệ | Hungary |
| 57 | Erik Holló | Hungary | |
| 73 | Patrik Tóth | Thủ môn | Hungary |
| 79 | Péter Benkő | Tiền đạo | Hungary |