CSA Steaua Bucureşti
Romania
Thứ hạng hiện tại Bảng Liga II
CSA Steaua Bucureşti đang xếp thứ 17 trên tổng 22 đội, với 6 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 3
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 10
- Bàn thua
- 18
- Hiệu số
- -8
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Phong độ gần đây của CSA Steaua Bucureşti
Lần ra sân gần đây nhất đưa CSA Steaua Bucureşti tới kết quả hoà FC Politehnica Timisoara 1-1. Mạch bất bại hiện kéo dài 4 trận. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà.
CSA Steaua Bucureşti trên bảng xếp hạng
CSA Steaua Bucureşti đang có mạch bất bại 4 trận và đứng thứ 17. Đội có 1 thắng, 3 hoà và 5 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 0,7 điểm.
Số bàn thắng và bàn thua của CSA Steaua Bucureşti
CSA Steaua Bucureşti ghi 10 bàn và để thủng lưới 18 bàn mùa 18/19. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −8. Số bàn ghi được xếp thứ 16 trong nhóm.
CSA Steaua Bucureşti hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
CSA Steaua Bucureşti và Viitorul Şelimbăr đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Đội đầu bảng Slatina đang hơn 16 điểm. Unirea Slobozia đang hơn đội 1 điểm.
CSA Steaua Bucureşti mạnh hơn ở sân nào?
CSA Steaua Bucureşti nhận 9 bàn ở sân nhà và 9 bàn khi làm khách. Đội vẫn chờ chiến thắng đầu tiên khi xa nhà. Hàng công ghi bàn tốt hơn hẳn khi đá sân nhà: trung bình 1,6 bàn mỗi trận, so với 0,5 bàn khi làm khách.
Giới thiệu CSA Steaua Bucureşti
Stadionul Steaua, sân nhà của CSA Steaua Bucureşti, chứa được 31.254 chỗ ngồi.
CSA Steaua Bucureşti đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Theo giờ Việt Nam, CSA Steaua Bucureşti tiếp Metaloglobus trên sân Stadionul Steaua lúc 15h00 ngày 17/10/2026. Phong độ năm trận gần nhất của Metaloglobus là 1 thắng, 1 hoà, 3 thua. Metaloglobus hiện đứng thứ 14 với 11 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | I. Pletea | Thủ môn | |
| 5 | Carlos Dorado | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 6 | Alexandru Dinu | Hậu vệ | Romania |
| 6 | A. Dinu | Hậu vệ | |
| 8 | Ionuţ-Viorel Coadă | Hậu vệ | Romania |
| 10 | B. Chipirliu | Tiền đạo | Romania |
| 11 | Pedro Caldieraro | Tiền vệ | |
| 13 | Adrian Ilie | Hậu vệ | Romania |
| 14 | N. Popovici | Tiền vệ | |
| 17 | M. Bobaru | Tiền vệ | |
| 17 | Luca Albu | Tiền đạo | |
| 19 | Bruno Carvalho | Tiền vệ | Cabo Verde |
| 20 | Florin Răsdan | Hậu vệ | Romania |
| 21 | A. Nofitovici | Tiền đạo | |
| 22 | Horia Iancu | Thủ môn | Romania |
| 23 | C. Gonzalez | Tiền đạo | |
| 26 | Mihai Adăscăliței | Hậu vệ | Romania |
| 27 | Ștefan Pacionel | Tiền vệ | Romania |
| 30 | Ioan Tolea | Tiền đạo | Romania |
| 33 | Máté Simon | Thủ môn | Romania |
| 34 | A. Albu | Hậu vệ | Romania |
| 76 | S. Rotaru | Tiền vệ | |
| 77 | Laurențiu Vlăsceanu | Hậu vệ | Romania |
| 80 | Javi Grillo | Tiền vệ | |
| 90 | Daniel Garcia | Tiền vệ | |
| 98 | E. Calugarescu | Tiền vệ |