Cruzeiro U20
Brazil
Thứ hạng hiện tại Bảng Brasileiro U20 A
Cruzeiro U20 đang xếp thứ 7 trên tổng 20 đội, với 29 điểm sau 19 trận.
- Thắng
- 8
- Hoà
- 5
- Thua
- 6
- Bàn thắng
- 35
- Bàn thua
- 27
- Hiệu số
- +8
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Cruzeiro U20
Sân nhà của Cruzeiro U20, đội bóng Brazil, là Centro de Treinamento Toca da Raposa I. Centro de Treinamento Toca da Raposa I đón được 1.000 khán giả mỗi trận.
Cruzeiro U20 đang đứng thứ mấy?
Cruzeiro U20 đang đứng thứ 7 trong số 20 đội. Thành tích mùa 18/19 là 8 thắng, 5 hoà và 6 thua. Nhịp lấy điểm đang là 1,5 điểm một trận.
Mạch trận hiện thời của Cruzeiro U20
Trận gần nhất, Cruzeiro U20 thua Goiás U20 1-2 trên sân nhà. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 10 bàn ghi và 6 bàn thủng lưới. Đội giữ sạch lưới 2 trận trong số đó.
Cruzeiro U20 mạnh hơn ở sân nào?
Cruzeiro U20 nhận 11 bàn ở sân nhà và 18 bàn khi làm khách. Hàng công ghi bàn tốt hơn hẳn khi đá sân nhà: trung bình 2,3 bàn mỗi trận, so với 1,1 bàn khi làm khách.
Cruzeiro U20 đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, Cruzeiro U20 nằm giữa Santos U20 và Corinthians U20. Ngôi đầu của Palmeiras U20 còn xa 15 điểm.
Cruzeiro U20 tấn công, phòng ngự ra sao?
Hàng công Cruzeiro U20 đứng thứ 5 với 1,8 bàn mỗi trận. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 5. Số bàn phải nhận xếp thứ 9 trong nhóm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Alves Gustavo | Hậu vệ | Brazil |
| - | Thaylon | Tiền đạo | |
| 2 | Nicolas Pontes | Hậu vệ | Brazil |
| 3 | J. Cervi | Hậu vệ | |
| 4 | Vitor Hugo | Hậu vệ | |
| 4 | Kelvin Barbosa | Hậu vệ | |
| 5 | Pape Eduardo | Tiền vệ | |
| 6 | Gustavo Carvalho | Hậu vệ | |
| 8 | Rogerio da Silva Junior Alessandro | Tiền vệ | |
| 9 | Andre | Tiền vệ | |
| 9 | Andre Balbino | Tiền đạo | |
| 11 | Pablo Santos | Tiền vệ | |
| 12 | Eraclito Marcelo | Thủ môn | |
| 12 | Rafael Minelli Diogo | Thủ môn | |
| 15 | Pedrinho | Tiền vệ | |
| 17 | P. Tavares | Tiền vệ | |
| 18 | D. Souza | Tiền vệ | |
| 18 | Navarro Danilo | Tiền đạo | |
| 22 | Guilherme Luiz | Hậu vệ | |
| 23 | Filipe | Tiền vệ | |
| 25 | Joaquim Barbosa | Hậu vệ | |
| 38 | Felipe Morais | Tiền đạo | |
| 40 | Rhuan Gabriel | Tiền vệ | |
| 51 | Vitor Lamounier | Thủ môn | Brazil |
| 57 | R. Lelis | Tiền đạo |