Cruz Azul W
Mexico
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season
Cruz Azul W đang xếp thứ 9 trên tổng 18 đội, với 15 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 0
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 13
- Bàn thua
- 21
- Hiệu số
- -8
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Cruz Azul W
Cruz Azul W là một đội bóng Mexico.
Thành tích mùa 18/19 của Cruz Azul W
Sau 10 vòng, Cruz Azul W có 15 điểm. Tốc độ tích điểm là 1,5 điểm mỗi trận. Thành tích mùa 18/19 là 5 thắng, 5 thua và chưa hoà trận nào.
Cruz Azul W qua những vòng vừa qua
Hai vòng vừa rồi, Cruz Azul W thắng Necaxa W 2-0 và thua Guadalajara W 0-1. Có 3 trận đội không tìm được đường vào lưới. Có 2 trong số đó là các trận sân nhà.
Cuộc đua quanh vị trí của Cruz Azul W
Trên bảng xếp hạng, Cruz Azul W nằm giữa Santos Laguna W và Pumas UNAM W. Đội đầu bảng Monterrey W đang hơn 12 điểm.
Khác biệt sân bãi của Cruz Azul W
Thành tích hai sân của Cruz Azul W là 3 trận thắng sân nhà so với 2 trận thắng sân khách. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 1,8 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 0,8 bàn mỗi trận khi xa nhà.
Hàng công và hàng thủ Cruz Azul W
Số bàn thua của Cruz Azul W dừng ở 21 sau 10 trận. Hiệu số bàn thắng bại là −8. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 11.
Đối thủ kế tiếp của Cruz Azul W
Lịch thi đấu đưa Cruz Azul W sang làm khách của Monterrey W lúc 08h00 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam). Monterrey W hiện đứng đầu với 27 điểm. Trong năm trận gần nhất, Monterrey W có 5 thắng.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | M. Villeda | Thủ môn | |
| 2 | V. Miranda | Hậu vệ | |
| 3 | H. Ruth | Hậu vệ | |
| 4 | Tanna Sánchez | Hậu vệ | Mexico |
| 5 | A. Frias | Tiền đạo | |
| 6 | L. Rodriguez | Hậu vệ | |
| 7 | L. Angeles | Tiền đạo | |
| 8 | A. Lomeli | Tiền vệ | |
| 9 | Ana Martínez | Tiền vệ | Guatemala |
| 11 | D. Mendoza | Hậu vệ | |
| 12 | O. Solis | Thủ môn | |
| 13 | D. Calderon | Tiền đạo | |
| 14 | M. León | Tiền vệ | |
| 17 | M. C. Montano Osuna | Tiền vệ | |
| 18 | Belén Cruz | Tiền vệ | Mexico |
| 19 | V. Valdez | Hậu vệ | |
| 20 | B. Ceren | Tiền vệ | |
| 23 | I. Gutierrez | Hậu vệ | |
| 24 | A. Michel | Hậu vệ | |
| 26 | Angélica Torres | Hậu vệ | Mexico |
| 28 | A. Garcia | Tiền vệ | |
| 29 | Uchenna Kanu | Tiền đạo | Nigeria |
| 30 | J. Solis | Tiền vệ | |
| 44 | T. Burks | Tiền vệ | |
| 52 | Valeria Suarez Alonso | Tiền vệ | |
| 62 | S. Toledano | Thủ môn |