Crusaders FC
Bắc Ireland
Thứ hạng hiện tại Bảng IFA Premiership
Crusaders FC đang xếp thứ 6 trên tổng 12 đội, với 15 điểm sau 11 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 0
- Thua
- 6
- Bàn thắng
- 15
- Bàn thua
- 21
- Hiệu số
- -6
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Giới thiệu Crusaders FC
Seaview, sân nhà của Crusaders FC, chứa được 3.383 chỗ ngồi. Người hâm mộ quen gọi đội là CRU.
Thành tích mùa 18/19 của Crusaders FC
Crusaders FC giữ vị trí thứ 6 mùa 18/19. Đội có 5 thắng, 6 thua và chưa hoà trận nào. Nhịp lấy điểm đang là 1,4 điểm một trận.
Kết quả các trận gần nhất của Crusaders FC
Trận gần nhất, Crusaders FC thua Larne 0-3 trên sân nhà. Có 3 trận đội không tìm được đường vào lưới. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 2.
Crusaders FC chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Crusaders FC thắng 4 trận, còn trên sân khách thắng 1 trận. Sân nhà giúp đội ghi nhiều bàn hơn rõ rệt, 1,8 bàn mỗi trận so với 0,8 bàn trên sân khách.
Crusaders FC đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, Crusaders FC nằm giữa Carrick Rangers và Dungannon Swifts. Đội đầu bảng Coleraine FC đang hơn 13 điểm.
Crusaders FC ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Hàng công Crusaders FC đứng thứ 6 với 1,4 bàn mỗi trận. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 6. Số bàn phải nhận xếp thứ 11 trong nhóm.
Crusaders FC đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Crusaders FC sẽ làm khách của Ballymena United vào lúc 21h00 ngày 17/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. Trong năm trận gần nhất, Ballymena United có 2 thắng, 2 hoà, 1 thua. Ballymena United hiện đứng thứ 8 với 12 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | S. Callister | Thủ môn | |
| 2 | Kurtis Forsythe | Hậu vệ | Bắc Ireland |
| 3 | Graham Kelly | Hậu vệ | Ireland |
| 4 | Jacob Blaney | Hậu vệ | Scotland |
| 5 | S. Rough | Hậu vệ | |
| 6 | Robert Weir | Tiền vệ | Bắc Ireland |
| 7 | Kieran McKechnie | Tiền vệ | Scotland |
| 8 | Harry Jewitt-White | Tiền vệ | Wales |
| 11 | Elliot Dunlop | Tiền đạo | Scotland |
| 12 | Jack Doherty | Tiền vệ | Bắc Ireland |
| 14 | R. McDaid | Tiền đạo | |
| 14 | Donal Rocks | Tiền vệ | Bắc Ireland |
| 15 | Owen Wardell | Tiền vệ | Scotland |
| 16 | Josh Williamson | Tiền vệ | Bắc Ireland |
| 17 | K. Bond | Tiền đạo | |
| 18 | Aaron Reid | Tiền đạo | Scotland |
| 20 | M. Mulholland | Tiền đạo | |
| 22 | Ryan McKay | Hậu vệ | Bắc Ireland |
| 22 | Cameron Bruce | Hậu vệ | Scotland |
| 23 | Oilibhéar McCart | Tiền vệ | Bắc Ireland |
| 27 | Thomas Maguire | Tiền đạo | Bắc Ireland |
| 31 | Rian Brown | Thủ môn | Bắc Ireland |
| 34 | C. Beattie | Hậu vệ | |
| 36 | C. Quinn | Tiền vệ | |
| 39 | O. Peoples | Tiền vệ | |
| 42 | Lloyd Anderson | Tiền vệ | Bắc Ireland |
| 43 | Lewis Barr | Hậu vệ | Bắc Ireland |
| 44 | C. Maciejewski-Healy | Tiền đạo | |
| 45 | M. Boyle | Thủ môn | |
| 92 | Aureli Karrabecaj | Tiền vệ | Bắc Ireland |