Cowdenbeath
Scotland
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season
Cowdenbeath đang xếp thứ 24 trên tổng 33 đội, với 9 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 0
- Thua
- 6
- Bàn thắng
- 13
- Bàn thua
- 15
- Hiệu số
- -2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Cowdenbeath
Central Park, sân nhà của Cowdenbeath, chứa được 5.268 chỗ ngồi. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là COW.
Cowdenbeath trên bảng xếp hạng
Cowdenbeath đang đứng thứ 24 trong số 33 đội. Đội có 3 thắng, 6 thua và chưa hoà trận nào. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,0 điểm.
Phong độ gần đây của Cowdenbeath
Trận gần nhất, Cowdenbeath thắng Berwick Rangers 4-0 trên sân nhà. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 3 lần. Loạt 6 trận vừa qua để lại 10 bàn ghi được và 7 bàn phải nhận.
Thành tích sân nhà và sân khách của Cowdenbeath
Cowdenbeath ghi 9 bàn ở sân nhà và 4 bàn ở sân khách. Hàng công ghi bàn tốt hơn hẳn khi đá sân nhà: trung bình 1,8 bàn mỗi trận, so với 1,0 bàn khi làm khách.
Vị trí Cowdenbeath so với phần còn lại của bảng
Cowdenbeath kém Renfrew ở vị trí liền trên đúng 1 điểm. Đội đầu bảng Kilwinning Rangers đang hơn 18 điểm.
Số bàn thắng và bàn thua của Cowdenbeath
Số bàn thua của Cowdenbeath dừng ở 15 sau 9 trận. Khung thành đội đứng thứ 15 về độ an toàn trong nhóm. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −2.
Trận kế tiếp của Cowdenbeath
Lịch thi đấu đưa Cowdenbeath về sân nhà tiếp Bonnyrigg Rose Athletic lúc 21h00 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam). Bonnyrigg Rose Athletic bước vào trận khi đứng thứ 12 với 18 điểm. Trong năm trận gần nhất, Bonnyrigg Rose Athletic có 3 thắng, 2 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | M. McCaffrey | Tiền vệ | |
| 1 | D. Gear | Thủ môn | |
| 2 | Scott Williamson | Hậu vệ | Scotland |
| 3 | Samuel Newman | Tiền vệ | Scotland |
| 4 | Scott Cameron | Hậu vệ | Scotland |
| 5 | Jack Denham | Hậu vệ | Scotland |
| 6 | Nathaniel Wedderburn | Tiền vệ | Anh |
| 7 | Rhys Walker | Tiền vệ | Scotland |
| 7 | N. Lawson | Tiền đạo | |
| 8 | Jack Allan | Tiền vệ | Scotland |
| 9 | Z. Tomany | Tiền đạo | |
| 10 | D. Mauchin | Hậu vệ | |
| 11 | Bryan Mwangi | Tiền vệ | Scotland |
| 11 | F. Ness | Tiền vệ | |
| 12 | C. Adamson | Hậu vệ | |
| 14 | Stuart McDowell | Tiền vệ | Scotland |
| 15 | Paul McLean | Hậu vệ | Scotland |
| 16 | Liam Watt | Tiền vệ | Scotland |
| 16 | Harvey Petrie | Tiền vệ | Scotland |
| 17 | Owen Hayward | Thủ môn | Scotland |
| 17 | L. Haldane | ||
| 17 | S. Parker | Thủ môn | |
| 18 | Max Williamson | Tiền đạo | Scotland |
| 19 | Gary Fusco | Tiền vệ | Scotland |
| 19 | Darren Downie | Tiền đạo | Scotland |
| 19 | R. Reddington | Tiền đạo | |
| 21 | Jackson Innes | Hậu vệ | Scotland |