Cosenza
Ý
Thứ hạng hiện tại Bảng Serie C: Girone C
Cosenza đang xếp thứ 19 trên tổng 20 đội, với 2 điểm sau 8 trận.
- Thắng
- 0
- Hoà
- 2
- Thua
- 6
- Bàn thắng
- 5
- Bàn thua
- 18
- Hiệu số
- -13
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Vị trí của Cosenza mùa 18/19
Cuộc chiến trụ hạng đang có Cosenza, đội đứng thứ 19. Thành tích mùa 18/19 là 2 hoà, 6 thua và chưa thắng trận nào. Trung bình mỗi trận đội lấy 0,3 điểm.
Cuộc đua quanh vị trí của Cosenza
Trên bảng xếp hạng, Cosenza nằm giữa Giugliano và Crotone. Ngôi đầu của Potenza còn xa 20 điểm.
Mạch trận hiện thời của Cosenza
Gần đây Cosenza thua Foggia 0-2 trên sân nhà và thua Bari 0-1. Hàng công tịt ngòi ở 4 trận. Chuỗi không thắng đã sang trận thứ 9.
Cosenza chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Cosenza chưa thắng trận nào, cả trên sân nhà lẫn sân khách. Sân nhà đội ghi 2 bàn và nhận 5 bàn. Khi xa nhà, đội ghi 3 bàn và nhận 13 bàn.
Hồ sơ đội bóng Cosenza
Cosenza lấy Stadio San Vito-Luigi Marulla ở Cosenza làm sân nhà. Stadio San Vito-Luigi Marulla đón được 24.209 khán giả mỗi trận. Đội thường được gọi ngắn là NUO.
Số bàn thắng và bàn thua của Cosenza
Cosenza ghi 5 bàn và để thủng lưới 18 bàn mùa 18/19. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 19. Khung thành đội đứng thứ 19 về độ an toàn trong nhóm.
Trận kế tiếp của Cosenza
Ngày 18/10/2026, Cosenza tiếp Team Altamura trên sân Stadio San Vito-Luigi Marulla, bóng lăn lúc 19h30 giờ Việt Nam. Team Altamura có 1 thắng, 1 hoà, 3 thua trong năm trận gần nhất. Đối thủ này đang đứng thứ 16 với 8 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | M. Rizzo | Thủ môn | |
| 3 | Enrico Giannini | Tiền vệ | Ý |
| 4 | Răzvan Bogdan Paşcalău | Hậu vệ | Romania |
| 5 | Nicolò Contiliano | Tiền vệ | Ý |
| 6 | Abdoulie Ndow | Tiền vệ | |
| 7 | Ed McJannett | Tiền vệ | Ireland |
| 9 | S. Achour | Tiền đạo | |
| 10 | Antonio Energe | Tiền đạo | Ý |
| 11 | Mattia Almaviva | Tiền đạo | Ý |
| 12 | Velizar-Iliya Iliev | Thủ môn | Bulgaria |
| 13 | Andra Cogoni | Hậu vệ | Ý |
| 14 | Daniele Quieto | Tiền vệ | Venezuela |
| 15 | A. D'Alena | Tiền vệ | |
| 17 | T. Petrovic | Tiền đạo | |
| 21 | D. Ragone | Tiền vệ | |
| 22 | C. Rantuccio | Thủ môn | |
| 23 | Riccardo Palmieri | Tiền vệ | Ý |
| 24 | Orhan Džepar | Tiền vệ | Hà Lan |
| 26 | Paolo Dametto | Hậu vệ | Ý |
| 29 | Filippo Palazzino | Tiền đạo | Ý |
| 33 | Alessandro Dalmazzi | Hậu vệ | Ý |
| 41 | Leonardo Contiero | Tiền vệ | Ý |
| 44 | D. Caruso | Tiền vệ | |
| 47 | A. Barone | Hậu vệ | |
| 49 | G. De Sensi | Thủ môn | |
| 67 | Gianluca Clemente | Hậu vệ | Ý |
| 71 | A. Mazzulla | Tiền vệ | |
| 77 | A. Pozzi | Tiền đạo |