Corte
Pháp
Thứ hạng hiện tại Bảng J
Corte đang xếp thứ 13 trên tổng 14 đội, với 24 điểm sau 26 trận.
- Thắng
- 6
- Hoà
- 6
- Thua
- 14
- Bàn thắng
- 31
- Bàn thua
- 52
- Hiệu số
- -21
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Corte trên bảng xếp hạng
Sau 26 vòng, Corte mới gom được 24 điểm. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 0,9 điểm. Đội có 6 thắng, 6 hoà và 14 thua.
Khoảng cách của Corte với nhóm trên và nhóm dưới
Trên bảng xếp hạng, Corte nằm giữa Salinieres Aigues Mortes và Ardziv. Cách biệt với Rousset-Ste Victoire là 36 điểm.
Corte mạnh hơn ở sân nào?
Corte nhận 20 bàn ở sân nhà và 32 bàn khi làm khách. Hàng công ghi bàn tốt hơn hẳn khi đá sân nhà: trung bình 1,8 bàn mỗi trận, so với 0,5 bàn khi làm khách. Đội chưa có trận thắng nào trên sân khách.
Hồ sơ đội bóng Corte
Corte lấy Stade Santos Manfredi ở Corté làm sân nhà. Sức chứa của Stade Santos Manfredi là 2.000 chỗ.
Corte tấn công, phòng ngự ra sao?
Số bàn thua của Corte dừng ở 52 sau 26 trận. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −21. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 11 của nhóm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Hugo Erlinger | Tiền vệ | Pháp |
| - | Yohan Bocognano | Hậu vệ | Pháp |
| - | Nassim Mountasser | Tiền đạo | Pháp |
| - | Redouane Darhri | Tiền đạo | Pháp |
| - | Charles Desideri | Hậu vệ | Pháp |
| - | Pierre Moracchini | Tiền đạo | Pháp |
| - | Pierre Mela | Tiền vệ | Pháp |
| - | Nicola Marchetti | Tiền vệ | San Marino |
| - | Pierre-François Sodini | Hậu vệ | Pháp |
| - | Melvin Minin | Tiền vệ | Pháp |
| - | Nicolas Baghioni | Hậu vệ | Pháp |
| - | Dumenicu Borelli | Thủ môn | Pháp |
| - | Nicolas Gomes | Tiền vệ | Pháp |
| - | Dominique Guerrini | Hậu vệ | Pháp |
| - | Barthélémy Casanova | Tiền vệ | Pháp |
| - | Alexandre Ventura | Tiền đạo | Pháp |
| - | Denis D'Oliveira | Tiền vệ | Brazil |
| - | Stéphane Mathieu | Tiền đạo | Pháp |
| - | Simon Noualhaguet | Hậu vệ | Pháp |
| - | Jérôme Petretti | Hậu vệ | Pháp |
| - | Jean Baldovini | Tiền vệ | Pháp |
| - | Vianney Kanhon | Tiền đạo | Pháp |
| - | Yonnis Jacquat | Tiền vệ | Pháp |
| - | Jean Fayet | Thủ môn | Pháp |
| - | Anthony Pietri | Thủ môn | Pháp |
| - | Saga Traore | Tiền đạo | Pháp |
| - | Cyril Mariani | Thủ môn | Pháp |
| - | Sampieru Leandri | Tiền vệ | Pháp |
| - | Jérémy Roland | Hậu vệ | Pháp |
| - | Ilyas El Ouahabi | Tiền đạo | Pháp |
| - | Marc-Andria Franceschini | Hậu vệ | Pháp |
| - | Thibaud Salva | Tiền vệ | Pháp |
| - | Julien Arrighi | Thủ môn | Pháp |
| - | Alexandre Salerno | Hậu vệ | Pháp |
| - | Petru Santini | Thủ môn | Pháp |
| - | Alexis Boulanger | Thủ môn | Pháp |
| - | Jean Vannucci | Tiền vệ | Pháp |
| - | Jean-Damien Geronimi | Hậu vệ | Pháp |
| - | Simon Ducos | Hậu vệ | Pháp |
| - | Ange Parigi | Tiền đạo | Pháp |
| - | Wassim Ababou | Tiền vệ | Pháp |
| - | Jean Cristiani | Tiền đạo | Pháp |
| - | Tom Vincent | Tiền vệ | Pháp |
| 1 | Jacques Luciani | Thủ môn | Pháp |
| 2 | Raphaël Menozzi | Hậu vệ | Pháp |
| 3 | Fabio Perotto | Tiền vệ | Pháp |
| 4 | Jordan Machado | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 5 | Dimitri Menozzi | Tiền vệ | Pháp |
| 6 | Nordine Ait Yahya | Hậu vệ | Pháp |
| 7 | Christopher Boussemart | Tiền đạo | Pháp |
| 8 | Mourad Ait Bassou | Tiền vệ | Pháp |
| 9 | Kévin Rimane | Hậu vệ | Guyane thuộc Pháp |
| 10 | Baptiste Trojani Orsoni | Tiền đạo | Pháp |
| 11 | Dorian Fanni | Tiền vệ | Pháp |
| 12 | Joseph Agostini | Tiền vệ | Pháp |
| 13 | Dume Menozzi | Hậu vệ | Pháp |
| 14 | Charles-Marie Marietti | Tiền vệ | Pháp |
| 15 | Samba Tamboura | Tiền đạo | Pháp |
| 16 | Simon Barallini | Thủ môn | Pháp |
| 17 | Jean-François Santelli | Tiền đạo | Pháp |
| 18 | Mathis Fonovich | Tiền vệ | Pháp |
| 19 | Stanley Segarel | Tiền đạo | Pháp |
| 20 | Laurent Colombani | Hậu vệ | Pháp |