Çorluspor 1947
Thổ Nhĩ Kỳ
Thứ hạng hiện tại Bảng Lig B: White Group
Çorluspor 1947 đang xếp thứ 5 trên tổng 16 đội, với 10 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 1
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 13
- Bàn thua
- 8
- Hiệu số
- +5
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Çorluspor 1947
Çorluspor 1947 lấy General Basri Saran Stadyumu ở Çorlu làm sân nhà. Sức chứa của General Basri Saran Stadyumu là 5.000 chỗ.
Çorluspor 1947 xếp hạng ra sao?
Sau 6 vòng, Çorluspor 1947 có 10 điểm. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,7 điểm. Cụ thể là 3 thắng, 1 hoà và 2 thua.
Çorluspor 1947 thi đấu thế nào gần đây?
Çorluspor 1947 khép lại các vòng vừa qua với kết quả thua Şanlıurfaspor 2-3, thắng Elazığspor 3-2 và thua Isparta 32 Spor 1-3. Loạt 6 trận vừa qua để lại 13 bàn ghi được và 8 bàn phải nhận. Đội giữ sạch lưới 3 trận trong số đó.
Thành tích sân nhà và sân khách của Çorluspor 1947
Çorluspor 1947 ghi 3 bàn ở sân nhà và 10 bàn ở sân khách. Điều đáng chú ý là đội ghi bàn nhiều hơn khi làm khách: 3,3 bàn mỗi trận, so với 1,0 bàn trên sân nhà.
Çorluspor 1947 hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Khoảng cách từ Çorluspor 1947 tới Muş Sport Klübü ở ngôi đầu là 6 điểm. Güzide Gebzespor đang hơn đội 2 điểm.
Hàng công và hàng thủ Çorluspor 1947
Hàng công Çorluspor 1947 đứng thứ 4 với 2,2 bàn mỗi trận. Hiệu số bàn thắng bại là +5. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 4.
Trận kế tiếp của Çorluspor 1947
Ngày 18/10/2026, Çorluspor 1947 làm khách của Erbaaspor, bóng lăn lúc 18h30 giờ Việt Nam. Trong năm trận gần nhất, Erbaaspor có 2 thắng, 3 thua. Erbaaspor hiện đứng thứ 10 với 7 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Alperen Doğan | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| - | Volkan Uluğ | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| - | Ogün Er | Thủ môn | Thổ Nhĩ Kỳ |
| - | Ömer Turan | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| - | Ferit Özler | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| - | Hüseyin Ayan | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| - | Adar Aygür | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| - | Baran Kalkavan | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 1 | Ersin Aydın | Thủ môn | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 3 | Burak Karapınar | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 8 | Emirhan Kayar | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 9 | Muhammet Arslantaş | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 9 | Koray Yağcı | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 10 | Bahadır Taşdelen | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 18 | Eren Karaman | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 19 | Barış Sungur | Tiền đạo | Đức |
| 20 | Nurettin Çağlar | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 20 | Çağrı Bülbül | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 20 | Muzaffer Kocaer | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 21 | Emirhan Çavuş | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 24 | Emre Sarıkaya | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 24 | E. Eren | Thủ môn | Pháp |
| 33 | Berat Onur Pınar | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 40 | Erkan Süer | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 66 | Caner Doğan | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 68 | Sinan Baki Usluer | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 88 | Anıl Aydın | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |