Corinthians W
Brazil
Thứ hạng hiện tại Bảng Brasileiro Women
Corinthians W đang xếp thứ 2 trên tổng 18 đội, với 38 điểm sau 17 trận.
- Thắng
- 12
- Hoà
- 2
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 42
- Bàn thua
- 18
- Hiệu số
- +24
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Corinthians W xếp hạng ra sao?
Corinthians W xếp thứ 2 và chỉ kém ngôi đầu 3 điểm. Cụ thể là 12 thắng, 2 hoà và 3 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 2,2 điểm.
Corinthians W hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Corinthians W đang hơn Palmeiras W 2 điểm. São Paulo W đang hơn đội 3 điểm. Đội đầu bảng São Paulo W đang hơn 3 điểm.
Kết quả các trận gần nhất của Corinthians W
Hai vòng vừa rồi, Corinthians W hoà São Paulo W 1-1 và thua São Paulo W 1-2. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 4.
Số bàn thắng và bàn thua của Corinthians W
Cán cân bàn thắng bại của Corinthians W đang là +24. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 6. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí dẫn đầu của nhóm.
Thành tích sân nhà và sân khách của Corinthians W
Corinthians W ghi 34 bàn ở sân nhà và 16 bàn ở sân khách. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 2,8 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 1,5 bàn mỗi trận khi xa nhà.
Hồ sơ đội bóng Corinthians W
Corinthians W là một đội bóng Brazil.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Nicole | Thủ môn | Brazil |
| 2 | Agustina Barroso | Hậu vệ | Argentina |
| 3 | Letícia Teles | Hậu vệ | Brazil |
| 4 | Thaís Regina | Hậu vệ | Brazil |
| 5 | Ferreira Thais | Hậu vệ | |
| 7 | Gisela Robledo | Tiền vệ | Colombia |
| 8 | Andressa Alves | Tiền vệ | Brazil |
| 9 | Jhonson | Tiền đạo | Brazil |
| 10 | Gabi Zanotti | Tiền vệ | Brazil |
| 11 | Ariel | Tiền đạo | |
| 12 | Lelê | Thủ môn | Brazil |
| 13 | Ivana Ferreira Fuso | Tiền đạo | |
| 14 | Rocha Rafa | Tiền vệ | |
| 15 | Juliana | Tiền vệ | Brazil |
| 17 | Victória Albuquerque | Tiền đạo | Brazil |
| 19 | Letícia Monteiro | Tiền đạo | Brazil |
| 20 | P. Garcia | Tiền vệ | |
| 22 | Juliete | Tiền vệ | Brazil |
| 23 | Gi Fernandes | Hậu vệ | Brazil |
| 25 | Belén Aquino | Tiền đạo | Uruguay |
| 27 | Duda Sampaio | Tiền vệ | Brazil |
| 29 | Rhaizza | Tiền đạo | |
| 30 | Jaqueline Ribeiro | Tiền đạo | Brazil |
| 31 | Dayana Rodríguez | Tiền vệ | Venezuela |
| 31 | Manu Olivan | Tiền vệ | |
| 32 | Rillary | Thủ môn | |
| 33 | Mineira Duda | Hậu vệ | |
| 37 | Tamires | Hậu vệ | Brazil |
| 41 | A. Morganti | Thủ môn | |
| 77 | Carol Nogueira | Tiền đạo | Brazil |
| 88 | Ana Vitória | Tiền vệ | Brazil |
| 99 | Erika | Hậu vệ |