Concón National
Chile
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season
Concón National đang xếp thứ 4 trên tổng 14 đội, với 21 điểm sau 12 trận.
- Thắng
- 6
- Hoà
- 3
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 16
- Bàn thua
- 10
- Hiệu số
- +6
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Vị trí của Concón National mùa 18/19
Concón National đang bám sát nhóm dẫn đầu giải với 21 điểm. Tốc độ tích điểm là 1,8 điểm mỗi trận. Thành tích mùa 18/19 là 6 thắng, 3 hoà và 3 thua.
Concón National hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Trên bảng xếp hạng, Concón National nằm giữa Colchagua và Santiago City. Cách biệt với Provincial Osorno là 3 điểm.
Mạch trận hiện thời của Concón National
Gần đây Concón National thua Provincial Osorno 1-3 trên sân nhà và thắng Colchagua 1-0. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 3 lần. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 8 bàn ghi và 10 bàn thủng lưới.
Hàng công và hàng thủ Concón National
Lưới đối phương rung lên 16 lần trước Concón National mùa 18/19. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 3. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +6.
Khác biệt sân bãi của Concón National
Thành tích hai sân của Concón National là 4 trận thắng sân nhà so với 5 trận thắng sân khách. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 10 bàn và nhận 7 bàn. Trong các trận sân nhà, đội ghi 14 bàn và nhận 14 bàn.
Giới thiệu Concón National
Sân nhà của Concón National, đội bóng Chile, là Estadio Bicentenario Lucio Fariña. Khán đài Estadio Bicentenario Lucio Fariña có 7.703 chỗ ngồi.
Trận kế tiếp của Concón National
Theo giờ Việt Nam, Concón National làm khách của Trasandino trên sân Estadio Regional de Los Andes lúc 04h00 ngày 26/10/2026. Phong độ năm trận gần nhất của Trasandino là 1 thắng, 3 hoà, 1 thua. Đối thủ này đang đứng thứ 7 với 18 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Christian Fuentes | Thủ môn | Chile |
| 3 | Marcos Velásquez | Hậu vệ | Chile |
| 4 | B. Fuentes | Hậu vệ | |
| 5 | Gonzalo Santelices | Hậu vệ | Chile |
| 6 | Valentín Demateis | Tiền vệ | Argentina |
| 7 | J. Plaza | Tiền đạo | Argentina |
| 8 | Bruno Álvarez | Tiền vệ | Chile |
| 9 | Luis Vargas | Tiền đạo | Chile |
| 10 | Franco Ragusa | Tiền vệ | Chile |
| 11 | G. Bustos | Tiền đạo | |
| 12 | P. Pizarro | Thủ môn | |
| 13 | M. Salcedo | Thủ môn | |
| 15 | Gabriel Rojas | Tiền đạo | Chile |
| 16 | Franco Cubillos | Hậu vệ | Chile |
| 17 | K. Araya | Hậu vệ | |
| 20 | B. Bravo | Tiền vệ | |
| 21 | Axel Cerda | Tiền đạo | Chile |
| 22 | R. Gattas | Tiền đạo | |
| 23 | C. Vega | Hậu vệ | |
| 24 | Martín Cárcamo | Tiền đạo | Chile |
| 25 | Alexis Ugarte | Tiền vệ | Chile |
| 30 | E. Luco | Tiền vệ | |
| 30 | E. Cabrera | Tiền vệ | |
| 31 | A. Guzman | Hậu vệ | |
| 36 | Byron Navarro | Hậu vệ | Chile |