Concarneau
Pháp
Thứ hạng hiện tại Bảng National
Concarneau đang xếp thứ 3 trên tổng 18 đội, với 16 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 4
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 12
- Bàn thua
- 8
- Hiệu số
- +4
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Vị trí của Concarneau mùa 18/19
Concarneau có mặt ở nhóm đầu bảng xếp hạng sau 9 vòng. Tốc độ tích điểm là 1,8 điểm mỗi trận. Bảng xếp hạng ghi nhận 4 thắng, 4 hoà và 1 thua.
Concarneau hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Concarneau và Versailles đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Muốn vượt Rouen, đội cần bù 4 điểm. Đội đầu bảng La Roche VF đang hơn 5 điểm.
Concarneau thi đấu thế nào gần đây?
Trận gần nhất, Concarneau thắng Gobelins 2-1 trên sân nhà. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 3 lần. Cán cân của loạt trận này là 9 bàn thắng so với 5 bàn thua.
Thành tích sân nhà và sân khách của Concarneau
Concarneau ghi 8 bàn ở sân nhà và 4 bàn ở sân khách. Hàng công ghi bàn tốt hơn hẳn khi đá sân nhà: trung bình 1,6 bàn mỗi trận, so với 1,0 bàn khi làm khách.
Hồ sơ đội bóng Concarneau
Sân nhà của Concarneau, đội bóng Pháp, là Stade Francis-Le Blé. Sức chứa của Stade Francis-Le Blé là 15.931 chỗ. Đội thường được gọi ngắn là CON.
Hàng công và hàng thủ Concarneau
Trung bình mỗi trận Concarneau ghi 1,3 bàn và nhận 0,9 bàn. Hiệu số bàn thắng bại là +4. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 7.
Concarneau gặp ai ở vòng tới?
Theo giờ Việt Nam, Concarneau tiếp Bastia lúc 19h45 ngày 17/10/2026. Phong độ năm trận gần nhất của Bastia là 1 thắng, 2 hoà, 2 thua. Đối thủ này đang đứng thứ 12 với 11 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Vincent Viot | Thủ môn | Pháp |
| 2 | Kaïs Benabdelouahed | Hậu vệ | Pháp |
| 3 | S. Inquel | Hậu vệ | |
| 5 | Baptiste Etcheverria | Hậu vệ | Pháp |
| 6 | Djessine Seba | Hậu vệ | Pháp |
| 7 | J. Varvat | Tiền đạo | |
| 8 | Mathis Picouleau | Tiền vệ | Pháp |
| 9 | Stan Janno | Tiền đạo | Pháp |
| 10 | Garland Gbellé | Tiền vệ | Pháp |
| 11 | Nicolas Mercier | Tiền đạo | Pháp |
| 14 | L. Rosier | Tiền đạo | |
| 15 | Demba Yatera | Hậu vệ | |
| 17 | Aly Sidibé | Tiền đạo | Pháp |
| 17 | O. Daf | Tiền đạo | |
| 18 | Flavio Da Silva | Tiền vệ | Pháp |
| 20 | Mathéo Ntumi | Tiền đạo | Pháp |
| 22 | B. Macon | Tiền vệ | |
| 23 | Loïc Goujon | Tiền vệ | Pháp |
| 24 | Charles Divialle Corbière | Tiền vệ | Pháp |
| 25 | Gregory Lafontaine | Tiền vệ | |
| 26 | Thibault Sinquin | Tiền vệ | Pháp |
| 27 | Jimmy Halby-Touré | Tiền đạo | Pháp |
| 28 | G. Hocquet | Tiền vệ | |
| 29 | Raimane Daou | Tiền vệ | Comoros |
| 40 | Pierre Patron | Thủ môn | Pháp |