Comunicaciones
Argentina
Thứ hạng hiện tại Bảng Prim B Metro
Comunicaciones đang xếp thứ 9 trên tổng 22 đội, với 56 điểm sau 39 trận.
- Thắng
- 14
- Hoà
- 14
- Thua
- 11
- Bàn thắng
- 39
- Bàn thua
- 34
- Hiệu số
- +5
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Comunicaciones thi đấu thế nào gần đây?
Ba trận gần nhất của Comunicaciones: hoà Deportivo Armenio 0-0, hoà Flandria 1-1 và hoà Argentino Quilmes 0-0. Mạch bất bại hiện kéo dài 7 trận. Trong đó có 2 trận diễn ra trên sân nhà.
Comunicaciones trên bảng xếp hạng
Mạch bất bại 7 trận đang giúp Comunicaciones đi lên. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,4 điểm. Cụ thể là 14 thắng, 14 hoà và 11 thua.
Comunicaciones tấn công, phòng ngự ra sao?
Comunicaciones ghi 39 bàn và để thủng lưới 34 bàn mùa 18/19. Hiệu số bàn thắng bại là +5. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 11.
Thành tích sân nhà và sân khách của Comunicaciones
Comunicaciones ghi 23 bàn ở sân nhà và 16 bàn ở sân khách.
Hồ sơ đội bóng Comunicaciones
Estadio Alfredo Ramos, sân nhà của Comunicaciones, chứa được 2.076 chỗ ngồi. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là COM.
Comunicaciones đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, Comunicaciones nằm giữa Real Pilar và Deportivo Laferrere. Đội đầu bảng Excursionistas đang hơn 21 điểm.
Comunicaciones đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Trận kế tiếp, Comunicaciones tiếp Brown DE Adrogue lúc 03h00 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam). Brown DE Adrogue hiện đứng thứ 20 với 39 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Brown DE Adrogue là 1 thắng, 3 hoà, 1 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | E. Bacher | Thủ môn | |
| 2 | G. Zabala | Hậu vệ | |
| 3 | Felipe Di Lena | Hậu vệ | Argentina |
| 3 | R. Compagnucci | Hậu vệ | |
| 4 | R. Figueroa | Hậu vệ | |
| 5 | F. Fabello | Tiền vệ | Argentina |
| 6 | F. Mattia | Hậu vệ | Argentina |
| 7 | C. Vazquez | Tiền vệ | |
| 8 | Conrado Puigdellivol | Tiền vệ | Argentina |
| 9 | L. Vico | Tiền đạo | |
| 10 | Pablo Ruiz | Tiền vệ | Argentina |
| 11 | Valentín Quevedo | Tiền vệ | Argentina |
| 12 | Germán Yacaruso | Thủ môn | Argentina |
| 12 | J. Lago | Thủ môn | |
| 13 | Gonzalo Jaqué | Hậu vệ | Argentina |
| 13 | N. Ruiz | Tiền vệ | |
| 13 | I. Cabrera | Hậu vệ | |
| 14 | Tomás Friesel | Tiền vệ | Argentina |
| 14 | S. Arcidiacono | Tiền vệ | |
| 15 | L. Britez | Hậu vệ | |
| 15 | J. Barroso | Tiền đạo | |
| 15 | S. Zarate | Tiền đạo | |
| 16 | S. Carruega | Tiền vệ | |
| 16 | S. Gallo | Tiền vệ | |
| 16 | T. Rolon | Tiền vệ | |
| 17 | J. Villalba | Tiền đạo | |
| 17 | G. Gonzalez | Tiền vệ | |
| 18 | Joaquín Ibáñez | Tiền vệ | Argentina |
| 19 | Ricardo Ramírez | Tiền đạo | Argentina |
| 19 | Maximiliano Brambillo | Tiền vệ | Argentina |
| 20 | Sergio Sosa | Tiền đạo | Argentina |
| 20 | Lucas Gaona | Tiền đạo | Argentina |
| 20 | J. Heidenreich | Tiền đạo |