Colunga
Tây Ban Nha
Thứ hạng hiện tại Bảng 2
Colunga đang xếp thứ 6 trên tổng 18 đội, với 11 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 2
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 14
- Bàn thua
- 12
- Hiệu số
- +2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Sức mạnh ghi bàn của Colunga
Hàng công Colunga đứng thứ 2 với 2,3 bàn mỗi trận. Số bàn phải nhận xếp thứ 15 trong nhóm. Đội đang có hiệu số +2.
Colunga xếp hạng ra sao?
Hàng công là điểm tựa đưa Colunga lên vị trí thứ 6. Nhịp lấy điểm đang là 1,8 điểm một trận. Đội có 3 thắng, 2 hoà và 1 thua.
Mạch trận hiện thời của Colunga
Trận gần nhất, Colunga hoà Praviano 5-5 trên sân nhà. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 3. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 14 bàn ghi và 12 bàn thủng lưới.
Vị trí Colunga so với phần còn lại của bảng
Colunga và Caudal đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Đội đầu bảng Condal đang hơn 3 điểm. Phía trên là Siero, cách 1 điểm.
Khác biệt sân bãi của Colunga
Thành tích hai sân của Colunga là 1 trận thắng sân nhà so với 2 trận thắng sân khách. Sân nhà giúp đội ghi nhiều bàn hơn rõ rệt, 2,7 bàn mỗi trận so với 2,0 bàn trên sân khách.
Giới thiệu Colunga
Colunga là một đội bóng Tây Ban Nha. Estadio Santianes có 1.000 chỗ ngồi.
Colunga đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Ngày 18/10/2026, Colunga làm khách của Sporting Gijón II, bóng lăn lúc 17h00 giờ Việt Nam. Trong năm trận gần nhất, Sporting Gijón II có 3 thắng, 2 hoà. Đối thủ này đang đứng thứ 2 với 14 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Luis Morán | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Álvaro García | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Robert Martínez | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | José Naya | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Daniel Corgo | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Keko Roza | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Marcos Arango | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Franck Richi | Tiền vệ | Cameroon |
| - | Raúl Paulino | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| - | Santi Otero | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Miguel Prendes | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Victor Valero | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Agustín Caserta | Thủ môn | Argentina |
| - | Álvaro Ferreira | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Rodrigo Gutiérrez Sánchez | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | David Ferrari | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | David Moreno | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Iván Salas | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Pablo Gómez Ceñal | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| - | Mateo Casas | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Yabsira | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Carlos Barcia | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Abel Fernández | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Kelvin Gbormittah | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 3 | Mauro Dos Santos | Hậu vệ | Argentina |
| 5 | Mauro Ezequiel Batista | Tiền vệ | Argentina |
| 8 | Javier Meana | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 13 | Raul Rodriguez | Thủ môn | Tây Ban Nha |