Colomiers
Pháp
Thứ hạng hiện tại Bảng National 3 Groupe A
Colomiers đang xếp thứ 3 trên tổng 14 đội, với 43 điểm sau 26 trận.
- Thắng
- 13
- Hoà
- 6
- Thua
- 7
- Bàn thắng
- 47
- Bàn thua
- 42
- Hiệu số
- +5
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Colomiers đang đứng thứ mấy?
Colomiers có mặt ở nhóm đầu bảng xếp hạng sau 26 vòng. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,7 điểm. Thành tích mùa 19/20 là 13 thắng, 6 hoà và 7 thua.
Colomiers hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Trên bảng xếp hạng, Colomiers nằm giữa Canet Roussillon và Onet-le-Château. Đội đầu bảng Tarbes đang hơn 4 điểm.
Colomiers thi đấu thế nào gần đây?
Colomiers khép lại các vòng vừa qua với kết quả thua Onet-le-Château 2-4, thua Pau II 1-4 và thắng Alberes Argelès 4-1. Loạt 6 trận vừa qua để lại 12 bàn ghi được và 10 bàn phải nhận. Đội giữ sạch lưới 2 trận trong số đó.
Sức mạnh ghi bàn của Colomiers
Hàng thủ Colomiers đứng thứ 12, trung bình nhận 1,6 bàn mỗi trận. Đội đang có hiệu số +5. Số bàn ghi được xếp thứ 2 trong nhóm.
Khác biệt sân bãi của Colomiers
Thành tích hai sân của Colomiers là 8 trận thắng sân nhà so với 6 trận thắng sân khách. Khi xa nhà, đội ghi 27 bàn và nhận 23 bàn. Trong các trận sân nhà, đội ghi 22 bàn và nhận 14 bàn.
Hồ sơ đội bóng Colomiers
Colomiers lấy Complexe Sportif Capitany 1 ở Colomiers làm sân nhà. Sức chứa của Complexe Sportif Capitany 1 là 2.000 chỗ. Người hâm mộ quen gọi đội là COL.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Théo Chendri | Tiền vệ | Pháp |
| - | Hakim El Mokeddem | Tiền vệ | Pháp |
| - | Driss Khalid | Tiền đạo | Morocco |
| - | Martin N'Gimbi | Hậu vệ | Pháp |
| - | Kévin Cardinali | Tiền đạo | Pháp |
| - | Guillaume Lesec | Thủ môn | Pháp |
| - | Valentin Miroux | Hậu vệ | Pháp |
| - | Thibaut Métayer | Tiền vệ | Pháp |
| - | Aboudourahamaneseïti Toure | Tiền vệ | Guinea |
| - | Emile Dalouze | Hậu vệ | Pháp |
| - | Iliès Soudani | Tiền vệ | Pháp |
| - | Dylan Therence Kinima Yewa | Tiền vệ | Cộng hòa Trung Phi |
| - | Paul Bonneau | Tiền đạo | Pháp |
| - | Youssouf Dembélé | Tiền đạo | Pháp |
| - | Thomas Dubernet | Hậu vệ | Pháp |
| - | Pape Sakho | Hậu vệ | Ý |
| - | Gabin Legrand | Tiền đạo | Pháp |
| - | Sofian El Moutaouakkil | Tiền đạo | Pháp |
| - | Sanchez Capitao | Hậu vệ | Pháp |
| - | Léo Lebon | Hậu vệ | Pháp |
| - | Ayoub Fouhami | Thủ môn | Pháp |
| - | Mohamed Dansoko | Tiền vệ | Pháp |
| - | Rui Carvalho | Thủ môn | Bồ Đào Nha |
| - | Cédric Thia Soui Tchong | Tiền vệ | Pháp |
| - | Pierre Coat | Tiền vệ | Pháp |
| - | Louis Moulin | Thủ môn | Pháp |
| - | Lonaic Amian | Tiền đạo | Pháp |
| - | Ismaël Fofana | Tiền vệ | Pháp |
| - | Noam Maluzo Lawol | Tiền vệ | Pháp |
| - | César Sokmak Mbe | Hậu vệ | Pháp |
| - | Axel Burlet | Hậu vệ | Pháp |
| - | Noa Douence | Hậu vệ | Pháp |
| - | Yakouba Touré | Hậu vệ | Pháp |
| 17 | Momar Gadji | Tiền vệ | Pháp |
| 35 | Manech Billy | Hậu vệ | Pháp |