Cobh Ramblers
Ireland
Thứ hạng hiện tại Bảng First Division
Cobh Ramblers đang xếp thứ 6 trên tổng 10 đội, với 49 điểm sau 35 trận.
- Thắng
- 14
- Hoà
- 7
- Thua
- 14
- Bàn thắng
- 46
- Bàn thua
- 52
- Hiệu số
- -6
Kết quả gần đây
Giới thiệu Cobh Ramblers
Cobh Ramblers là một đội bóng Ireland. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là COB. St. Colman's Park có 5.000 chỗ ngồi.
Cobh Ramblers trên bảng xếp hạng
Cobh Ramblers giữ vị trí thứ 6 mùa 18/19. Đội có 14 thắng, 7 hoà và 14 thua. Nhịp lấy điểm đang là 1,4 điểm một trận.
Cobh Ramblers thi đấu thế nào gần đây?
Ba trận gần nhất của Cobh Ramblers: thua Kerry 0-2, thắng Bray Wanderers 4-1 và hoà Athlone Town 3-3. Loạt 6 trận vừa qua để lại 12 bàn ghi được và 12 bàn phải nhận. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà.
Thành tích sân nhà và sân khách của Cobh Ramblers
Cobh Ramblers ghi 24 bàn ở sân nhà và 22 bàn ở sân khách.
Cobh Ramblers đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, Cobh Ramblers nằm giữa Longford Town và Athlone Town. Cách biệt với Cork City là 25 điểm.
Cobh Ramblers tấn công, phòng ngự ra sao?
Cobh Ramblers ghi 46 bàn và để thủng lưới 52 bàn mùa 18/19. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 5 của nhóm. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 7.
Cobh Ramblers đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Theo giờ Việt Nam, Cobh Ramblers làm khách của Treaty United trên sân Markets Field lúc 01h45 ngày 17/10/2026. Phong độ năm trận gần nhất của Treaty United là 3 thắng, 2 thua. Treaty United hiện đứng thứ 9 với 39 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 2 | Callum Honohan | Hậu vệ | Ireland |
| 3 | B. Linehan | Hậu vệ | |
| 4 | Cian Coleman | Hậu vệ | Ireland |
| 5 | Breandán Frahill | Hậu vệ | Ireland |
| 6 | Enzo Dietrich | Hậu vệ | |
| 8 | R. Gourdie | Tiền vệ | |
| 9 | K. O’Neill | Tiền đạo | |
| 10 | Dylan McGlade | Tiền đạo | Ireland |
| 11 | Anthony Adenopo | Tiền đạo | Ireland |
| 12 | Rory Moloney | Thủ môn | |
| 14 | J. Adeyemi | Tiền đạo | |
| 15 | Lucas Curtin | Hậu vệ | Ireland |
| 16 | Oran Crowe | Tiền đạo | Ireland |
| 17 | R. Noonan | Tiền đạo | |
| 18 | Dara McCormick | Tiền vệ | Ireland |
| 20 | E. O'Donovan | Tiền đạo | |
| 21 | C. Galvin | Tiền vệ | |
| 22 | Mikey Carroll | Tiền vệ | Ireland |
| 23 | S. Griffin | Tiền vệ | |
| 26 | A. Zborowski | Hậu vệ | |
| 31 | L. Morrissey | Thủ môn | |
| 37 | J. O'Halloran | Tiền vệ | |
| 38 | Luka Le Bervet | Hậu vệ | Ireland |
| 42 | Timothy Martin | Thủ môn | Luxembourg |
| 45 | Ronan Mansfield | Hậu vệ | Ireland |