Coastal Union
Tanzania
Thứ hạng hiện tại Bảng Ligi kuu Bara
Coastal Union đang xếp thứ 12 trên tổng 16 đội, với 7 điểm sau 7 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 1
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 6
- Bàn thua
- 11
- Hiệu số
- -5
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Coastal Union
Coastal Union là một đội bóng Tanzania. Sức chứa của Mkwakwani Stadium là 10.000 chỗ.
Vị trí của Coastal Union mùa 18/19
Coastal Union đang đứng thứ 12 trong số 16 đội. Đội có 2 thắng, 1 hoà và 4 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,0 điểm.
Kết quả các trận gần nhất của Coastal Union
Trận gần nhất, Coastal Union thua Azam 0-2 trên sân nhà. Có 2 trận đội không tìm được đường vào lưới. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 2.
Khoảng cách của Coastal Union với nhóm trên và nhóm dưới
Trên bảng xếp hạng, Coastal Union nằm giữa Geita Gold và Tabora United. Ngôi đầu của Simba còn xa 14 điểm.
Khác biệt sân bãi của Coastal Union
Thành tích hai sân của Coastal Union là 1 trận thắng sân nhà so với 1 trận thắng sân khách. Trong các trận sân nhà, đội ghi 3 bàn và nhận 5 bàn. Sân khách đội ghi 3 bàn và nhận 6 bàn.
Sức mạnh ghi bàn của Coastal Union
Lưới đối phương rung lên 6 lần trước Coastal Union mùa 18/19. Số bàn phải nhận xếp thứ 11 trong nhóm. Đội đang có hiệu số −5.
Trận kế tiếp của Coastal Union
Ngày 12/10/2026, Coastal Union tiếp Singida Black Stars trên sân Mkwakwani Stadium, bóng lăn lúc 22h00 giờ Việt Nam. Trong năm trận gần nhất, Singida Black Stars có 3 thắng, 1 hoà, 1 thua. Đối thủ này đang đứng thứ 5 với 11 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | M. Mwamita | Tiền đạo | |
| - | K. Mwakisiki | Thủ môn | |
| - | E. Mwalugali | Tiền vệ | |
| - | F. Mussa | Tiền đạo | |
| - | R. Savila | Tiền đạo | |
| - | R. Mbegelendi | Tiền vệ | |
| - | Steven Bulugu | Hậu vệ | |
| 1 | A. Feruzi | Thủ môn | |
| 2 | A. William | Hậu vệ | |
| 3 | C. Oruchum | Hậu vệ | |
| 4 | A. Laurent | Hậu vệ | |
| 5 | A. A. Msangi | Hậu vệ | |
| 6 | M. Abdallah | Hậu vệ | |
| 6 | L. Kilua | Tiền vệ | |
| 8 | Cleophas Mkandala | Tiền vệ | Tanzania |
| 9 | M. M. Maabad | Tiền đạo | |
| 10 | A. Makambo | Tiền đạo | |
| 11 | A. Segeja | Tiền đạo | |
| 12 | Thomas Emanuel Ulimwengu | Tiền đạo | Tanzania |
| 13 | K. Gradi | Tiền vệ | |
| 16 | G. Manyasi | Tiền vệ | |
| 17 | G. Gwalala | Tiền vệ | |
| 18 | C. Ramadhani | Thủ môn | |
| 20 | R. Mashaka | Tiền đạo | |
| 21 | Abdallah Michael | Hậu vệ | |
| 22 | J. Manyama | Tiền vệ | |
| 25 | S. Kichuya | Tiền đạo | |
| 26 | R. Aidan | Hậu vệ | |
| 28 | H. Mnaki | Tiền vệ | |
| 30 | Y. M. Salumu | Hậu vệ | |
| 32 | A. Denis | Hậu vệ | |
| 33 | J. Msuva | Tiền đạo | |
| 34 | S. Mwanza | Tiền vệ | |
| 36 | M. Andrea | Tiền đạo | |
| 37 | Said Juma | Tiền vệ | |
| 42 | S. Abdallah | Hậu vệ | |
| 45 | J. Masami | Hậu vệ | |
| 59 | Adam Arafat | Hậu vệ | |
| 63 | A. Said | Tiền vệ | |
| 69 | N. Mussa | Tiền đạo |