Clyde
Scotland
Thứ hạng hiện tại Bảng Division3
Clyde đang xếp thứ 2 trên tổng 10 đội, với 20 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 6
- Hoà
- 2
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 23
- Bàn thua
- 17
- Hiệu số
- +6
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Vị trí của Clyde mùa 18/19
Vị trí thứ 2 đưa Clyde vào nhóm tranh chấp ngôi cao. Cụ thể là 6 thắng, 2 hoà và 2 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 2,0 điểm.
Khoảng cách của Clyde với nhóm trên và nhóm dưới
Clyde bằng điểm Stranraer và chỉ thua ở chỉ số phụ. Elgin City bám sát với khoảng cách 3 điểm.
Phong độ gần đây của Clyde
Ba trận gần nhất của Clyde: thắng Dumbarton 2-1, thua Elgin City 2-6 và thắng Cowdenbeath 3-1. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 3 lần. Loạt 6 trận vừa qua để lại 13 bàn ghi được và 12 bàn phải nhận.
Khác biệt sân bãi của Clyde
Thành tích hai sân của Clyde là 5 trận thắng sân nhà so với 1 trận thắng sân khách. Hàng công ghi bàn tốt hơn hẳn khi đá sân nhà: trung bình 3,0 bàn mỗi trận, so với 1,6 bàn khi làm khách. Đội chưa thua trận sân nhà nào.
Số bàn thắng và bàn thua của Clyde
Hàng thủ Clyde đứng thứ 2, trung bình nhận 1,7 bàn mỗi trận. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 2. Hiệu số bàn thắng bại là +6.
Hồ sơ đội bóng Clyde
ZLX Stadium, sân nhà của Clyde, chứa được 6.078 chỗ ngồi. Người hâm mộ quen gọi đội là CLY.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Jay Hogarth | Thủ môn | Scotland |
| 2 | Darren Hynes | Hậu vệ | Scotland |
| 3 | L. Lovering | Tiền vệ | |
| 4 | Sam Campbell | Hậu vệ | |
| 5 | Craig Howie | Hậu vệ | Scotland |
| 6 | Bruce Strachan | Tiền vệ | Scotland |
| 7 | Marley Redfern | Tiền vệ | Scotland |
| 8 | Barry Cuddihy | Tiền vệ | Scotland |
| 9 | Scott Williamson | Tiền đạo | Scotland |
| 10 | James Hilton | Tiền đạo | Scotland |
| 11 | Kyle Connell | Tiền đạo | Scotland |
| 14 | J. Bradley | Tiền vệ | |
| 15 | Logan Dunachie | Hậu vệ | Scotland |
| 16 | T. Cruden | Tiền vệ | |
| 17 | Nathan Cannon | Tiền đạo | Scotland |
| 18 | Liam Rooney | Hậu vệ | Scotland |
| 19 | Timam Scott | Tiền đạo | Scotland |
| 20 | B. Kiltie | Tiền vệ | |
| 21 | D. Terry | Thủ môn | |
| 22 | Kyle Fleming | Tiền vệ | Scotland |
| 23 | K. Gilligan | Tiền vệ | |
| 24 | J. Forrest | Tiền vệ | |
| 25 | Christopher Inglis | Hậu vệ | Scotland |
| 26 | J. Anderson | Tiền vệ | |
| 27 | Andrew Murdoch | Tiền vệ | Scotland |
| 29 | Lee Connelly | Tiền đạo |