Clermont II
Pháp
Thứ hạng hiện tại Bảng National 3: Auvergne-Rhône-Alpes
Clermont II đang xếp thứ 7 trên tổng 14 đội, với 38 điểm sau 25 trận.
- Thắng
- 11
- Hoà
- 5
- Thua
- 9
- Bàn thắng
- 47
- Bàn thua
- 39
- Hiệu số
- +8
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Soumaela Traore | Hậu vệ | Pháp |
| - | Yad Lochereau | Tiền đạo | Pháp |
| - | Enzo Cantero | Tiền đạo | Pháp |
| - | Sumaila Awudu | Hậu vệ | Ghana |
| - | Gabin Mazeyrat | Hậu vệ | Pháp |
| - | Yanis Azagoh | Thủ môn | Pháp |
| - | Mathis Cohade | Hậu vệ | Pháp |
| - | Ilan Ihaddadene | Tiền vệ | Pháp |
| - | Marouane Admar | Tiền vệ | Pháp |
| - | Matthew Davis | Hậu vệ | Pháp |
| - | Tom Auvré | Tiền vệ | Pháp |
| - | Yacine Dehli | Hậu vệ | Pháp |
| - | Yassine Mohamed | Hậu vệ | Pháp |
| - | Gabin Delassus | Thủ môn | Pháp |
| 4 | Josue Mwimba Isala | Hậu vệ | Cộng hòa Congo |
| 8 | Yuliwes Bellache | Tiền vệ | Algeria |
| 8 | Ousmane Diop | Tiền đạo | Senegal |
| 13 | Tidyane Diagouraga | Tiền vệ | Pháp |
| 14 | Ibrahim Coulibaly | Hậu vệ | Pháp |
| 15 | Ilhan Fakili | Tiền đạo | Pháp |
| 16 | Théo Ramousse | Thủ môn | Pháp |
| 18 | Fred Gnalega | Tiền vệ | Bờ Biển Ngà |
| 18 | Aïman Maurer | Tiền đạo | Morocco |
| 19 | Musa Toure | Tiền đạo | Úc |
| 20 | Ethan Kabeya | Hậu vệ | Pháp |
| 27 | Winston André | Hậu vệ | Pháp |
| 28 | Ivan M'Bahia | Hậu vệ | Bờ Biển Ngà |
| 40 | Théo Borne | Thủ môn | Pháp |
| 45 | Matys Donavin | Hậu vệ | Pháp |
| 47 | El Koné | Tiền vệ | Pháp |
| 49 | Abderahmane N'Daw | Tiền đạo | Mauritania |
| 69 | Amine Saïd | Tiền đạo | Algeria |