Cleethorpes Town
Anh
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season
Cleethorpes Town đang xếp thứ 1 trên tổng 22 đội, với 30 điểm sau 13 trận.
- Thắng
- 9
- Hoà
- 3
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 30
- Bàn thua
- 7
- Hiệu số
- +23
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Cleethorpes Town xếp hạng ra sao?
Cleethorpes Town đứng đầu bảng và hơn đội bám đuổi 2 điểm. Tốc độ tích điểm là 2,3 điểm mỗi trận. Thành tích mùa 18/19 là 9 thắng, 3 hoà và 1 thua.
Số bàn thắng và bàn thua của Cleethorpes Town
Cleethorpes Town ghi 30 bàn và để thủng lưới 7 bàn mùa 18/19. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +23. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 2.
Kết quả các trận gần nhất của Cleethorpes Town
Trận gần nhất, Cleethorpes Town thắng Rylands 3-0 trên sân nhà. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 4 lần. Loạt 6 trận vừa qua để lại 12 bàn ghi được và 3 bàn phải nhận.
Thành tích sân nhà và sân khách của Cleethorpes Town
Cleethorpes Town ghi 16 bàn ở sân nhà và 14 bàn ở sân khách.
Hồ sơ đội bóng Cleethorpes Town
Cleethorpes Town lấy The myenergi Stadium ở Grimsby, Lincolnshire làm sân nhà. Khán đài The myenergi Stadium có 1.000 chỗ ngồi.
Khoảng cách của Cleethorpes Town với nhóm trên và nhóm dưới
Cleethorpes Town đang hơn Redcar Athletic 2 điểm.
Trận kế tiếp của Cleethorpes Town
Guiseley AFC là đối thủ kế tiếp của Cleethorpes Town, trận sân khách bắt đầu lúc 01h45 ngày 14/10/2026 theo giờ Việt Nam. Guiseley AFC hiện đứng thứ 3 với 25 điểm. Trong năm trận gần nhất, Guiseley AFC có 4 thắng, 1 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Brad Dockerty | Tiền đạo | Anh |
| - | Henry Parr | Tiền đạo | Anh |
| - | Leon Dawson | Tiền đạo | Anh |
| - | Josh Walker | Tiền đạo | Anh |
| - | Jonathan Oglesby | Tiền vệ | Anh |
| - | Jamie Bramwell | Hậu vệ | Anh |
| - | Joe Crowther | Hậu vệ | Anh |
| - | Tim Lowe | Hậu vệ | Anh |
| - | Josh Smaller | Hậu vệ | Anh |
| - | Declyn Dennis | Thủ môn | Anh |
| - | Billy Fewster | Tiền vệ | Anh |
| - | Marley Wilson | Tiền đạo | Anh |
| 1 | Ollie Battersby | Thủ môn | Anh |
| 3 | Nathan Newall | Hậu vệ | Anh |
| 4 | Bailey Conway | Tiền vệ | Anh |
| 5 | Callum Foster | Hậu vệ | Anh |
| 6 | James Blunden | Hậu vệ | Anh |
| 9 | Lewis Hey | Tiền vệ | Anh |
| 10 | Liam Hughes | Tiền đạo | Anh |
| 16 | Callum Ainley | Tiền vệ | Anh |
| 16 | Nicky Walker | Tiền vệ | Anh |
| 23 | Henry Brown | Tiền vệ | Anh |
| 28 | Charlie Clements | Tiền đạo | Anh |
| 28 | Dan Gallimore | Tiền vệ | Anh |