Ciudad de Torredonjimeno
Tây Ban Nha
Thứ hạng hiện tại Bảng 9
Ciudad de Torredonjimeno đang xếp thứ 10 trên tổng 18 đội, với 8 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 2
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 8
- Bàn thua
- 7
- Hiệu số
- +1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Ciudad de Torredonjimeno qua những vòng vừa qua
Trận gần nhất, Ciudad de Torredonjimeno thắng Huétor Vega 3-1 trên sân nhà. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 8 bàn và nhận 7 bàn. Mạch bất bại hiện kéo dài 4 trận.
Ciudad de Torredonjimeno đang đứng thứ mấy?
Mạch bất bại 4 trận đang giúp Ciudad de Torredonjimeno đi lên. Tốc độ tích điểm là 1,3 điểm mỗi trận. Bảng xếp hạng ghi nhận 2 thắng, 2 hoà và 2 thua.
Số bàn thắng và bàn thua của Ciudad de Torredonjimeno
Ciudad de Torredonjimeno ghi 8 bàn và để thủng lưới 7 bàn mùa 18/19. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 8. Khung thành đội đứng thứ 9 về độ an toàn trong nhóm.
Hồ sơ đội bóng Ciudad de Torredonjimeno
Sân nhà của Ciudad de Torredonjimeno, đội bóng Tây Ban Nha, là Estadio Matías Prats. Khán đài Estadio Matías Prats có 4.500 chỗ ngồi.
Cuộc đua quanh vị trí của Ciudad de Torredonjimeno
Trên bảng xếp hạng, Ciudad de Torredonjimeno nằm giữa UD San Pedro và Torre del Mar. Cách biệt với Melilla là 10 điểm.
Thành tích sân nhà và sân khách của Ciudad de Torredonjimeno
Ciudad de Torredonjimeno ghi 5 bàn ở sân nhà và 3 bàn ở sân khách. Hàng công ghi bàn tốt hơn hẳn khi đá sân nhà: trung bình 1,7 bàn mỗi trận, so với 1,0 bàn khi làm khách.
Đối thủ kế tiếp của Ciudad de Torredonjimeno
Trận kế tiếp, Ciudad de Torredonjimeno làm khách của Torre del Mar lúc 22h00 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam). Torre del Mar hiện đứng thứ 11 với 7 điểm. Trong năm trận gần nhất, Torre del Mar có 1 thắng, 1 hoà, 3 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Inle Valdés | Thủ môn | Cuba |
| - | Cristian Rentero | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Joya | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Juanfran | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | David García López | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| - | Pozo | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| - | Javi Bueno | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Urko Arroyo | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Damián Sánchez | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Antonio Márquez | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Alex Moreno | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Sergio Muñoz | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Sergio Muñoz | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Omar Aboutarik Moya | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | David Estrella | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Manu Hita | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Javi Blanco | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Caño | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Antonio Cañada | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Pedro Peña Serrano | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Antonio Armenteros | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 2 | José Manuel Urbina Parrado | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 18 | Manu Martos | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 19 | Javi Vertiz | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 20 | Rubén Navas | Tiền đạo | Tây Ban Nha |