Cittadella
Ý
Thứ hạng hiện tại Bảng Serie C: Girone A
Cittadella đang xếp thứ 1 trên tổng 20 đội, với 24 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 8
- Hoà
- 0
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 16
- Bàn thua
- 4
- Hiệu số
- +12
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Vị trí của Cittadella mùa 18/19
Cittadella đang dẫn đầu giải với 24 điểm sau 9 trận. Thành tích mùa 18/19 là 8 thắng, 1 thua và chưa hoà trận nào. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 2,7 điểm.
Cittadella tấn công, phòng ngự ra sao?
Cittadella ghi 16 bàn và để thủng lưới 4 bàn mùa 18/19. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí dẫn đầu. Khung thành đội đứng đầu về độ an toàn trong nhóm.
Cittadella thi đấu thế nào gần đây?
Gần đây Cittadella thắng Novara 2-0 trên sân khách và thua Albinoleffe 1-2. 4 lần đội rời sân mà chưa thủng lưới. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà.
Cittadella là đội bóng nước nào?
Sân nhà của Cittadella, đội bóng Ý, là Stadio Pier Cesare Tombolato. Đội thường được gọi ngắn là CIT. Sức chứa của Stadio Pier Cesare Tombolato là 7.623 chỗ.
Cittadella chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Cittadella thắng 4 trận, còn trên sân khách thắng 4 trận. Sân nhà giúp đội ghi nhiều bàn hơn rõ rệt, 2,0 bàn mỗi trận so với 1,5 bàn trên sân khách.
Cittadella hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Cittadella đang hơn Union Brescia 5 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 2 | Luca Maniero | Thủ môn | Ý |
| 4 | Francesco Toffanin | Hậu vệ | Ý |
| 5 | Andrea Barberis | Tiền vệ | Ý |
| 7 | Davis Mensah | Tiền đạo | Ý |
| 7 | Emanuele Anastasia | Tiền vệ | Ý |
| 8 | Francesco Amatucci | Tiền vệ | Ý |
| 10 | Mirko Antonucci | Tiền đạo | Ý |
| 11 | Diego Falcinelli | Tiền đạo | Ý |
| 14 | Carlo Crialese | Hậu vệ | Ý |
| 16 | Joseph Ekuban | Tiền đạo | Ghana |
| 18 | Eduard Ignatov | Tiền vệ | Ukraine |
| 19 | Francesco D'Alessio | Tiền vệ | Ý |
| 20 | Mattia Ronald Sangalli | Tiền vệ | Ý |
| 23 | Lorenzo Paolucci | Tiền vệ | Ý |
| 24 | Michele Gobbato | Hậu vệ | Ý |
| 25 | Andrea Cecchetto | Hậu vệ | Ý |
| 33 | Giulio Frisenna | Tiền vệ | Ý |
| 36 | Andrea Zilio | Hậu vệ | Ý |
| 43 | Angelo Ndrecka | Tiền vệ | Albania |
| 55 | Alex Redolfi | Hậu vệ | Ý |
| 69 | Alessandro Zanellati | Thủ môn | Ý |
| 71 | Andrea Ceccarelli | Tiền đạo | Ý |
| 87 | Bruno Martella | Hậu vệ | Ý |
| 97 | Cesare Sommacal | Thủ môn | Ý |
| 98 | Michael Fabbro | Tiền đạo | Ý |