Chomutov
Séc
Thứ hạng hiện tại Bảng B
Chomutov đang xếp thứ 2 trên tổng 16 đội, với 22 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 7
- Hoà
- 1
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 21
- Bàn thua
- 9
- Hiệu số
- +12
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Chomutov đang đứng thứ mấy?
Vị trí thứ 2 đưa Chomutov vào nhóm tranh chấp ngôi cao. Vị trí này tính trong bảng B. Bảng xếp hạng ghi nhận 7 thắng, 1 hoà và 2 thua.
Cuộc đua quanh vị trí của Chomutov
Chomutov bằng điểm Sokol Hostouň và chỉ thua ở chỉ số phụ. Újezd Praha 4 bám sát với khoảng cách 2 điểm.
Kết quả các trận gần nhất của Chomutov
Gần đây Chomutov hoà Tempo Praha 2-2 trên sân nhà và thua Ostrov 1-2. Loạt 6 trận vừa qua để lại 9 bàn ghi được và 8 bàn phải nhận. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 3 lần giành trọn ba điểm.
Chomutov ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Số bàn thua của Chomutov dừng ở 9 sau 10 trận. Đội đang có hiệu số +12. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 5.
Thành tích sân nhà và sân khách của Chomutov
Chomutov ghi 14 bàn ở sân nhà và 7 bàn ở sân khách. Hàng công ghi bàn tốt hơn hẳn khi đá sân nhà: trung bình 2,3 bàn mỗi trận, so với 1,8 bàn khi làm khách.
Giới thiệu Chomutov
Letní stadion na Zadních Vinohradech, sân nhà của Chomutov, chứa được 4.800 chỗ ngồi. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là CHO.
Lịch thi đấu sắp tới của Chomutov
Theo giờ Việt Nam, Chomutov làm khách của Sokol Hostouň lúc 20h30 ngày 18/10/2026. Sokol Hostouň có 3 thắng, 1 hoà, 1 thua trong năm trận gần nhất. Sokol Hostouň hiện đứng đầu ở bảng B với 22 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 2 | Artem Chepulia | Tiền vệ | |
| 3 | Filip Schreiner | Hậu vệ | |
| 4 | Stepan Holak | Hậu vệ | |
| 5 | Robert Hamouz | Tiền vệ | |
| 8 | Vojtech Cermus | Hậu vệ | |
| 10 | D. Prochazka | Tiền đạo | |
| 10 | Adam Novotny | Tiền vệ | |
| 11 | Rostislav Senft | Tiền đạo | |
| 12 | Kwadwo Poku | Tiền đạo | |
| 16 | F. Mikes | Hậu vệ | |
| 17 | Radek Charvat | Thủ môn | |
| 17 | Jan Kopta | Tiền đạo | |
| 18 | Zimba Issifu | Hậu vệ | |
| 18 | Petr Studnicka | Tiền đạo | |
| 20 | Bismarck Agyeman | Tiền vệ | |
| 22 | Alexej Cervenak | Tiền vệ | |
| 23 | Radek Kibal | Hậu vệ | |
| 24 | Daniel Kováč | Tiền vệ | Séc |
| 30 | Jan Stransky | Thủ môn | |
| 37 | Martin Hribal | Tiền vệ |