Chippenham Town
Anh
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season
Chippenham Town đang xếp thứ 20 trên tổng 22 đội, với 8 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 2
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 9
- Bàn thua
- 18
- Hiệu số
- -9
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Chippenham Town đang đứng thứ mấy?
Chippenham Town xếp thứ 20 trong số 22 đội. Bảng xếp hạng ghi nhận 2 thắng, 2 hoà và 5 thua. Nhịp lấy điểm đang là 0,9 điểm một trận.
Chippenham Town hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Chippenham Town kém Gloucester City ở vị trí liền trên đúng 2 điểm. Cách biệt với Poole Town là 16 điểm. Đội đang giữ 3 điểm lợi thế trước Havant & Wville.
Kết quả các trận gần nhất của Chippenham Town
Ba trận gần nhất của Chippenham Town: hoà Chertsey Town 2-2, thua Cray Wanderers 0-3 và thua Evesham United 0-2. Có 3 trận đội không tìm được đường vào lưới. Tính tới lúc này, mạch không thắng dừng ở con số 4.
Thành tích sân nhà và sân khách của Chippenham Town
Chippenham Town ghi 5 bàn ở sân nhà và 4 bàn ở sân khách. Hàng công ghi bàn tốt hơn hẳn khi đá sân nhà: trung bình 1,7 bàn mỗi trận, so với 0,7 bàn khi làm khách.
Hồ sơ đội bóng Chippenham Town
Sân nhà của Chippenham Town, đội bóng Anh, là Hardenhuish Park. Sức chứa của Hardenhuish Park là 2.815 chỗ. Người hâm mộ quen gọi đội là CHI.
Chippenham Town tấn công, phòng ngự ra sao?
Trung bình mỗi trận Chippenham Town ghi 1,0 bàn và nhận 2,0 bàn. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −9. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 21.
Lịch thi đấu sắp tới của Chippenham Town
Theo giờ Việt Nam, Chippenham Town tiếp Frome Town lúc 01h45 ngày 14/10/2026. Phong độ năm trận gần nhất của Frome Town là 4 hoà, 1 thua. Đối thủ này đang đứng thứ 6 với 16 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Nelson Sanca | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| - | Olaf Koszela | Tiền đạo | Ba Lan |
| - | Martell Taylor-Crossdale | Tiền đạo | Anh |
| - | Ethan Lindo | Tiền đạo | Anh |
| - | Henry Sady | Tiền vệ | Anh |
| - | Aaron Amadi-Holloway | Hậu vệ | Wales |
| - | Jac Poffley | Hậu vệ | Anh |
| - | Dylan Jones | Tiền vệ | Wales |
| - | Leon Moore | Tiền vệ | Anh |
| - | Ben Richards-Everton | Hậu vệ | Anh |
| - | Kevin Williams | Hậu vệ | Ireland |
| - | Ayman Gharbaoui | Tiền vệ | Anh |
| 3 | Freddie Grant | Hậu vệ | Anh |
| 10 | Marley Rose | Tiền vệ | Anh |
| 11 | Alex Bray | Hậu vệ | Wales |
| 13 | Massimo Sardo | Thủ môn | Anh |
| 14 | Oliver Bray | Tiền đạo | Anh |
| 20 | Will King | Hậu vệ | Anh |
| 30 | Luke Haines | Hậu vệ | Anh |
| 30 | Felix Miles | Tiền vệ | Anh |
| 30 | Joel Odei-Larbi | Tiền đạo | Anh |