Chertanovo W
Nga
Thứ hạng hiện tại Bảng Supreme Division Women
Chertanovo W đang xếp thứ 7 trên tổng 13 đội, với 24 điểm sau 20 trận.
- Thắng
- 7
- Hoà
- 3
- Thua
- 10
- Bàn thắng
- 24
- Bàn thua
- 35
- Hiệu số
- -11
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Chertanovo W
Chertanovo W là một đội bóng Nga.
Vị trí của Chertanovo W mùa 18/19
Bảng xếp hạng giải ghi tên Chertanovo W ở vị trí thứ 7. Tốc độ tích điểm là 1,2 điểm mỗi trận. Thành tích mùa 18/19 là 7 thắng, 3 hoà và 10 thua.
Chertanovo W qua những vòng vừa qua
Lần ra sân gần đây nhất đưa Chertanovo W tới kết quả thắng Ryazan W 2-1. Hàng công tịt ngòi ở 2 trận. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà.
Thành tích sân nhà và sân khách của Chertanovo W
Chertanovo W ghi 7 bàn ở sân nhà và 17 bàn ở sân khách. Điều đáng chú ý là đội ghi bàn nhiều hơn khi làm khách: 1,7 bàn mỗi trận, so với 0,7 bàn trên sân nhà.
Chertanovo W đang bám đuổi những ai?
Chertanovo W kém Dinamo Moskva W ở vị trí liền trên đúng 7 điểm. Đội đầu bảng Zenit W đang hơn 29 điểm. Đội đang giữ 1 điểm lợi thế trước Rubin Kazan W.
Chertanovo W tấn công, phòng ngự ra sao?
Lưới đối phương rung lên 24 lần trước Chertanovo W mùa 18/19. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 10. Đội đang có hiệu số −11.
Trận kế tiếp của Chertanovo W
Lịch thi đấu đưa Chertanovo W sang làm khách của Zenit W lúc 21h00 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam). Đối thủ này đang đứng đầu với 53 điểm. Trong năm trận gần nhất, Zenit W có 5 thắng.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 3 | E. Gruzdeva | Tiền đạo | |
| 6 | O. Belousova | Tiền vệ | |
| 7 | D. Novik | Tiền vệ | |
| 8 | A. Shkalova | Hậu vệ | |
| 9 | A. Sakharova | Tiền vệ | |
| 10 | E. Golik | Tiền đạo | |
| 11 | N. Belova | Tiền vệ | |
| 13 | M. Koptsova | Tiền đạo | |
| 14 | P. Semina | Tiền vệ | |
| 17 | O. Berezanskaya | Tiền đạo | |
| 20 | V. Dudorova | Thủ môn | |
| 22 | A. Akatyeva | Tiền vệ | |
| 23 | D. Zakharova | Hậu vệ | |
| 27 | A. Avilova | Thủ môn | |
| 28 | V. Belyaeva | Tiền vệ | |
| 29 | V. Azeeva | Hậu vệ | |
| 30 | V. Sokach | Tiền vệ | |
| 35 | S. Prokhorova | Thủ môn | |
| 57 | V. Novikova | Tiền vệ | |
| 69 | V. Kryukova | Hậu vệ | |
| 71 | S. Spiriadi | Tiền đạo | |
| 77 | E. Prokhorchenko | Hậu vệ | |
| 88 | V. Tkachenko | Hậu vệ | |
| 95 | V. Vlasova | Tiền vệ |