Chernomorets
Nga
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 3 | Zaurbek Pliev | Hậu vệ | Nga |
| 5 | A. Krachkovskii | Tiền vệ | |
| 7 | Anton Antonov | Tiền vệ | Nga |
| 8 | Zaur Tarba | Tiền vệ | Nga |
| 9 | D. Antsiperov | Tiền đạo | |
| 10 | Ilya Zhigulev | Tiền vệ | Nga |
| 11 | Igor Konovalov | Tiền vệ | Nga |
| 15 | Timur Alikberov | Tiền đạo | Nga |
| 17 | Grigori Zhilkin | Hậu vệ | Nga |
| 18 | Oleg Nikolaev | Tiền đạo | Nga |
| 19 | Kirill Pomeshkin | Tiền vệ | Nga |
| 21 | Nikita Chistyakov | Hậu vệ | Nga |
| 23 | Maksim Matyusha | Thủ môn | Nga |
| 31 | Georgi Natabashvili | Thủ môn | Nga |
| 44 | Ilya Kukharchuk | Tiền đạo | Nga |
| 59 | Maksim Syshchenko | Hậu vệ | Nga |
| 73 | Mikhail Shtepa | Thủ môn | Nga |
| 77 | Eldiyar Zarypbekov | Tiền vệ | Kyrgyzstan |
| 81 | Evgeni Tonevitskiy | Hậu vệ | Nga |
| 88 | Zikrula Magomedov | Tiền vệ | Nga |
| 90 | Ivan Sutugin | Tiền vệ | Nga |
| 91 | Kirill Suslov | Hậu vệ | Nga |
| 98 | Aleksandr Khubulov | Tiền đạo | Nga |
| 99 | Kirill Morozov | Tiền vệ | Nga |