Chernihiv
Ukraine
Thứ hạng hiện tại Bảng Persha Liga
Chernihiv đang xếp thứ 13 trên tổng 16 đội, với 10 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 4
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 11
- Bàn thua
- 14
- Hiệu số
- -3
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Giới thiệu Chernihiv
Chernihiv lấy Stadion Yunist ở Chernihiv làm sân nhà. Sức chứa của Stadion Yunist là 3.000 chỗ.
Chernihiv đang đứng thứ mấy?
Chernihiv đang đứng thứ 13 trong số 16 đội. Đội có 2 thắng, 4 hoà và 4 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,0 điểm.
Phong độ gần đây của Chernihiv
Chernihiv khép lại các vòng vừa qua với kết quả thắng Prykarpattia 1-0, thắng Trostianets 4-2 và thua SK Poltava 2-3. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 3 lần. Cán cân của loạt trận này là 10 bàn thắng so với 10 bàn thua.
Chernihiv hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Chernihiv và UCSA đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Cách biệt với Viktoriya Mykolaivka là 11 điểm. Phía trên là Kolos Kovalivka II, cách 2 điểm.
Chernihiv chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Chernihiv thắng 1 trận, còn trên sân khách thắng 1 trận. Pháo đài sân nhà vẫn chưa bị công phá. Ở sân nhà, đội ghi 4 bàn và nhận 3 bàn.
Hàng công và hàng thủ Chernihiv
Hàng thủ Chernihiv đứng thứ 12, trung bình nhận 1,4 bàn mỗi trận. Số bàn phải nhận xếp thứ 12 trong nhóm. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −3.
Chernihiv đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Chernihiv sẽ làm khách của Viktoriya Mykolaivka vào lúc 15h00 ngày 17/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. Viktoriya Mykolaivka có 1 thắng, 2 hoà, 2 thua trong năm trận gần nhất. Viktoriya Mykolaivka hiện đứng đầu với 21 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 2 | Eduard Galstyan | Hậu vệ | Ukraine |
| 3 | Maksym Shumylo | Tiền vệ | Ukraine |
| 6 | Y. Shalfeev | Tiền vệ | |
| 7 | Dmytro Myronenko | Tiền vệ | Ukraine |
| 8 | Artur Bybik | Tiền vệ | Ukraine |
| 9 | D. Kulyk | Tiền đạo | |
| 10 | Vyacheslav Koydan | Tiền vệ | Ukraine |
| 11 | Andrii Novikov | Tiền đạo | Ukraine |
| 12 | Ehor Kartushov | Tiền đạo | Ukraine |
| 13 | Simon Galoyan | Tiền vệ | Ukraine |
| 15 | Dzhilindo Bezgubchenko | Tiền vệ | Ukraine |
| 20 | Dmytro Fateev | Hậu vệ | Ukraine |
| 21 | Denys Bezborodko | Tiền đạo | Ukraine |
| 22 | Oleksandr Roshchynskyi | Thủ môn | Ukraine |
| 23 | Oleksii Zenchenko | Hậu vệ | Ukraine |
| 24 | D. D. Dmytrovych | Hậu vệ | |
| 25 | Danyil Volskyi | Tiền đạo | Ukraine |
| 26 | Davronbek Azizov | Hậu vệ | Ukraine |
| 33 | Andrii Porokhnya | Tiền vệ | Ukraine |
| 35 | Maksym Tatarenko | Thủ môn | Ukraine |
| 38 | Pavlo Shushko | Hậu vệ | Ukraine |
| 44 | Dmytro Plakhtyr | Tiền vệ | Ukraine |
| 55 | Anatolii Romanchenko | Hậu vệ | Ukraine |
| 77 | Maksym Serdyuk | Tiền vệ | Ukraine |
| 80 | N. Terekhovets | Hậu vệ | |
| 87 | Valerii Rogozinskyi | Tiền vệ | Ukraine |
| 99 | D. Gerasimenko | Thủ môn |