Cherepovets
Nga
Thứ hạng hiện tại Bảng West
Cherepovets đang xếp thứ 9 trên tổng 15 đội, với 24 điểm sau 20 trận.
- Thắng
- 7
- Hoà
- 3
- Thua
- 10
- Bàn thắng
- 21
- Bàn thua
- 32
- Hiệu số
- -11
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Cherepovets
Stadion Metallurg, sân nhà của Cherepovets, chứa được 11.500 chỗ ngồi.
Cherepovets đang đứng thứ mấy?
Bảng xếp hạng giải ghi tên Cherepovets ở vị trí thứ 9. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,2 điểm. Đội có 7 thắng, 3 hoà và 10 thua.
Cherepovets thi đấu thế nào gần đây?
Gần đây Cherepovets thua Torpedo Vladimir 0-1 trên sân nhà và thua Dinamo Vologda 1-2. Loạt 6 trận vừa qua để lại 9 bàn ghi được và 10 bàn phải nhận. Có 2 trận đội không tìm được đường vào lưới.
Khoảng cách của Cherepovets với nhóm trên và nhóm dưới
Cherepovets bằng điểm Tver và chỉ thua ở chỉ số phụ. Đội đầu bảng Murom đang hơn 20 điểm.
Thành tích sân nhà và sân khách của Cherepovets
Cherepovets ghi 15 bàn ở sân nhà và 14 bàn ở sân khách.
Cherepovets tấn công, phòng ngự ra sao?
Hàng thủ Cherepovets đứng thứ 11, trung bình nhận 1,6 bàn mỗi trận. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 12 của nhóm. Số bàn phải nhận xếp thứ 11 trong nhóm.
Trận kế tiếp của Cherepovets
Theo giờ Việt Nam, Cherepovets làm khách của Zvezda St. Petersburg trên sân Stadion Nova Arena lúc 18h00 ngày 16/10/2026. Zvezda St. Petersburg có 1 thắng, 4 thua trong năm trận gần nhất. Đối thủ này đang đứng thứ 10 với 24 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | A. Pyrkin | Thủ môn | |
| 2 | M. Karamyshev | Tiền đạo | |
| 5 | N. Pichugin | Tiền vệ | |
| 7 | M. Belyaev | Tiền vệ | |
| 8 | Aleksey Usanov | Tiền vệ | Nga |
| 8 | O. Krinkin | Tiền vệ | |
| 9 | V. Makeev | Tiền đạo | |
| 10 | A. Balashov | Tiền đạo | |
| 11 | K. Kulkov | Tiền vệ | |
| 13 | M. Zykov | Thủ môn | |
| 15 | David Berezov | Hậu vệ | Nga |
| 16 | M. Dedelev | Thủ môn | |
| 17 | S. Kopylov | Tiền vệ | |
| 18 | V. Maklasov | Hậu vệ | |
| 20 | E. Snegirov | Tiền đạo | |
| 21 | D. Popov | Hậu vệ | |
| 27 | D. Gadzhiev | Hậu vệ | |
| 47 | D. Serebryakov | Tiền vệ | |
| 77 | Maksim Andreev | Tiền vệ | Nga |
| 96 | R. Maltsev | Hậu vệ | |
| 99 | I. Antsiferov | Tiền đạo |