Chassieu Décines
Pháp
Thứ hạng hiện tại Bảng K
Chassieu Décines đang xếp thứ 11 trên tổng 14 đội, với 27 điểm sau 26 trận.
- Thắng
- 6
- Hoà
- 9
- Thua
- 11
- Bàn thắng
- 23
- Bàn thua
- 34
- Hiệu số
- -11
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Hồ sơ đội bóng Chassieu Décines
Chassieu Décines là một đội bóng Pháp.
Vị trí của Chassieu Décines mùa 20/21
Chassieu Décines giữ vị trí thứ 11 mùa 20/21. Cụ thể là 7 thắng, 8 hoà và 11 thua. Nhịp lấy điểm đang là 1,1 điểm một trận.
Chassieu Décines mạnh hơn ở sân nào?
Chassieu Décines nhận 13 bàn ở sân nhà và 27 bàn khi làm khách. Hàng công ghi bàn tốt hơn hẳn khi đá sân nhà: trung bình 1,6 bàn mỗi trận, so với 1,0 bàn khi làm khách.
Cuộc đua quanh vị trí của Chassieu Décines
Trên bảng xếp hạng, Chassieu Décines nằm giữa Hauts Lyonnais và Clermont II. Cách biệt với Limonest là 21 điểm.
Số bàn thắng và bàn thua của Chassieu Décines
Số bàn thua của Chassieu Décines dừng ở 40 sau 26 trận. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 7 của nhóm. Khung thành đội đứng thứ 12 về độ an toàn trong nhóm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Maxime Fleury | Tiền đạo | Pháp |
| - | Abdelkader El Baz | Thủ môn | Pháp |
| - | Alfousseyni Touncara | Tiền đạo | Pháp |
| - | Abdelazziz Bettahar | Hậu vệ | Pháp |
| - | Faiçal Hamdany | Tiền đạo | Pháp |
| - | Abdelkader Bezzekhami | Hậu vệ | Pháp |
| - | Didier Varsovie | Tiền vệ | Pháp |
| - | Manou Lignongo | Tiền vệ | Pháp |
| - | Abdelhak Ait El Mouden | Tiền vệ | Pháp |
| - | Christ Ossete | Tiền vệ | Pháp |
| - | Nicolas Sellier | Tiền đạo | Pháp |
| - | Jean-Philippe Lechalier | Thủ môn | Pháp |
| - | Fahardine Hassani | Thủ môn | Comoros |
| - | Loris Pageaut | Hậu vệ | Pháp |
| - | Zakariya Abarouai | Tiền đạo | Pháp |
| - | Yannick Martin | Thủ môn | Pháp |
| - | Mickaël Fourtier | Hậu vệ | Pháp |
| - | Clément Etchebar | Hậu vệ | Pháp |
| - | Kevin Collet | Tiền vệ | Pháp |
| - | Alexandre Sampaio | Tiền đạo | Pháp |
| - | Grégory Kouam | Tiền vệ | Pháp |
| - | Sylvain Maillet | Thủ môn | Pháp |
| - | Nathan Lopez | Hậu vệ | Pháp |
| - | Mpemba Ntambu | Tiền đạo | Pháp |
| - | Lionnel Manga Tabi | Tiền đạo | Pháp |
| - | Ismaïla Doucoure | Thủ môn | Pháp |
| - | Stefano Pignatelli | Tiền đạo | Pháp |
| - | Philippe Kailu Mayuma | Tiền vệ | Pháp |
| - | Mohamed Reda Maarif | Hậu vệ | Algeria |
| - | Habib Rolland | Tiền đạo | Pháp |
| - | Brice Morandini | Thủ môn | Pháp |
| - | Amine Behloul | Hậu vệ | Pháp |
| - | Daouda Sanogo | Tiền đạo | Pháp |
| - | Ibrahima Diallo | Thủ môn | Guinea |
| - | Mounir Samri | Hậu vệ | Pháp |
| - | Ibrahima Sako | Tiền vệ | Pháp |
| - | Nidal Guelbi | Tiền đạo | Pháp |
| - | Nail Vernet | Hậu vệ | Pháp |
| - | Anas Abdelmoumene | Hậu vệ | Pháp |
| - | Béchir Yacoub | Tiền đạo | Pháp |
| - | Yazid Chaouf | Tiền vệ | Pháp |
| - | Kilian Laperdrix | Tiền đạo | Pháp |
| - | Jawad Bouderbane | Tiền đạo | Pháp |
| - | Matteo Benistant | Tiền đạo | Pháp |
| - | Ewan Tomas | Hậu vệ | Pháp |
| - | Yassine Hamzaoui | Tiền vệ | Pháp |
| - | Moussa Traore | Tiền đạo | Pháp |
| - | Redda Akkouche | Tiền vệ | Pháp |
| - | Chahine Bennaha | Hậu vệ | Pháp |
| - | Obed Attoumani | Hậu vệ | Pháp |
| - | Youssef Karnachi | Tiền đạo | Pháp |
| - | Antonio Mendes Da Silva | Tiền đạo | Pháp |
| - | Mohamed Amine Karnachi | Tiền vệ | Pháp |
| - | Elysée Ntambu Mvaka | Tiền vệ | Pháp |
| - | Pierre-Jean Toinnet | Hậu vệ | Pháp |
| - | Giacomino Dedola | Tiền đạo | Pháp |
| 10 | Anis Aguir | Tiền đạo | Pháp |
| 19 | Youssoupha N'Diaye | Hậu vệ | Senegal |
| 19 | Demba Doucoure | Tiền vệ | Pháp |
| 24 | Michel Espinosa | Tiền vệ | Pháp |
| 38 | Baptiste Dedola | Tiền đạo | Pháp |