Charlotte Independence
Mỹ
Thứ hạng hiện tại Bảng USL League One
Charlotte Independence đang xếp thứ 1 trên tổng 17 đội, với 63 điểm sau 30 trận.
- Thắng
- 19
- Hoà
- 6
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 70
- Bàn thua
- 42
- Hiệu số
- +28
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Thành tích mùa 18/19 của Charlotte Independence
Ngôi đầu bảng xếp hạng mùa 18/19 đang thuộc về Charlotte Independence. Bảng xếp hạng ghi nhận 19 thắng, 6 hoà và 5 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 2,1 điểm.
Sức mạnh ghi bàn của Charlotte Independence
Cán cân bàn thắng bại của Charlotte Independence đang là +28. Số bàn phải nhận xếp thứ 7 trong nhóm. Không đội nào trong nhóm ghi nhiều bàn hơn.
Phong độ gần đây của Charlotte Independence
Trận gần nhất, Charlotte Independence thắng NY Cosmos 3-0 trên sân nhà. Cán cân của loạt trận này là 15 bàn thắng so với 9 bàn thua. Mạch bất bại hiện kéo dài 6 trận.
Thành tích sân nhà và sân khách của Charlotte Independence
Charlotte Independence ghi 45 bàn ở sân nhà và 25 bàn ở sân khách. Sân nhà giúp đội ghi nhiều bàn hơn rõ rệt, 2,8 bàn mỗi trận so với 1,8 bàn trên sân khách.
Giới thiệu Charlotte Independence
Charlotte Independence lấy American Legion Memorial Stadium ở Charlotte, North Carolina làm sân nhà. American Legion Memorial Stadium có 10.553 chỗ ngồi.
Cuộc đua quanh vị trí của Charlotte Independence
Charlotte Independence đang hơn Union Omaha 2 điểm.
Trận kế tiếp của Charlotte Independence
Charlotte Independence sẽ làm khách của Greenville Triumph trên sân Paladin Stadium vào lúc 06h00 ngày 18/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. Trong năm trận gần nhất, Greenville Triumph có 1 hoà, 4 thua. Greenville Triumph bước vào trận khi đứng thứ 16 với 24 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | G. Tasouris | Thủ môn | |
| 2 | Fabrice Ngah | Hậu vệ | Cameroon |
| 3 | Joseph Skinner | Hậu vệ | Mỹ |
| 4 | Séga Coulibaly | Hậu vệ | Pháp |
| 5 | Javen Romero | Hậu vệ | Mexico |
| 6 | Jeando Fuchs | Tiền vệ | Cameroon |
| 7 | P. Saydee | Tiền đạo | |
| 8 | Christopher Jaime | Tiền vệ | Mỹ |
| 9 | Christy Manzinga | Tiền đạo | CHDC Congo |
| 10 | Jon Bakero | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 11 | Viggo Ortiz | Tiền vệ | Mexico |
| 12 | J. Burton | Thủ môn | |
| 13 | M. Guffroy | Tiền vệ | |
| 14 | R. Manin | Tiền vệ | |
| 16 | Miles Lyons | Hậu vệ | Mỹ |
| 17 | Clay Dimick | Hậu vệ | Mỹ |
| 19 | E. Martinez | Tiền vệ | |
| 21 | Thabo Nare | Hậu vệ | Mỹ |
| 22 | Kevin Riascos | Hậu vệ | Colombia |
| 23 | Jonathan Nyandjo | Tiền đạo | Mỹ |
| 24 | J. Amaya | Tiền vệ | |
| 26 | Souaibou Marou | Tiền đạo | Cameroon |
| 27 | J. Orr | Tiền đạo | |
| 28 | Matthew Levy | Thủ môn | Mỹ |
| 29 | Stefano Pinho | Tiền đạo | |
| 44 | Matthew Arango | Tiền vệ | Mỹ |
| 45 | G. Pierce | Tiền vệ | |
| 47 | Luis Álvarez | Tiền vệ | Honduras |
| 99 | Andreas Kokoska | Thủ môn |