Chambéry
Pháp
Thứ hạng hiện tại Bảng National 3: Auvergne-Rhône-Alpes
Chambéry đang xếp thứ 10 trên tổng 14 đội, với 36 điểm sau 26 trận.
- Thắng
- 10
- Hoà
- 6
- Thua
- 10
- Bàn thắng
- 35
- Bàn thua
- 33
- Hiệu số
- +2
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Chambéry xếp hạng ra sao?
Cuộc chiến trụ hạng đang có Chambéry, đội đứng thứ 14. Thành tích mùa 20/21 là 6 thắng, 7 hoà và 13 thua. Tốc độ tích điểm là 1,0 điểm mỗi trận.
Cuộc đua quanh vị trí của Chambéry
Chambéry kém Espaly-Saint-Marcel ở vị trí liền trên đúng 1 điểm. Ngôi đầu của Limonest còn xa 25 điểm.
Chambéry mạnh hơn ở sân nào?
Chambéry nhận 18 bàn ở sân nhà và 20 bàn khi làm khách. Hàng công ghi bàn tốt hơn hẳn khi đá sân nhà: trung bình 1,4 bàn mỗi trận, so với 0,7 bàn khi làm khách.
Hồ sơ đội bóng Chambéry
Plaine De Jeux Mager 1, sân nhà của Chambéry, chứa được 1.200 chỗ ngồi.
Hàng công và hàng thủ Chambéry
Trung bình mỗi trận Chambéry ghi 1,0 bàn và nhận 1,5 bàn. Số bàn phải nhận xếp thứ 11 trong nhóm. Đội đang có hiệu số −12.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Alexandre Nagor | Thủ môn | Pháp |
| - | Loris Molinari | Tiền vệ | Pháp |
| - | Nacerdine Rouabah | Tiền vệ | Pháp |
| - | Paul Devarrewaere | Tiền vệ | Pháp |
| - | Quentin Mazars | Tiền vệ | Pháp |
| - | Christian Angbonga Kalala | Hậu vệ | Pháp |
| - | Kilan Bozet | Tiền vệ | Pháp |
| - | Corentin Parmentelat | Tiền đạo | Pháp |
| - | Adrien Gouttefangeas | Tiền vệ | Pháp |
| - | Nicolas De Col | Tiền đạo | Pháp |
| - | Bader Alem | Hậu vệ | Pháp |
| - | Billel Bellassouar | Tiền đạo | Pháp |
| - | Grodie Domingos | Tiền vệ | Pháp |
| - | Yacine Izli | Tiền đạo | Pháp |
| - | Benjamin Torres | Thủ môn | Pháp |
| - | Timothee Donneaud | Thủ môn | Pháp |
| - | Ethan Henriques | Thủ môn | Pháp |
| 2 | Lamine Sylla | Hậu vệ | Pháp |
| 3 | Yanis Saïdani | Hậu vệ | Pháp |
| 4 | Nikolaz Poujol | Hậu vệ | Pháp |
| 5 | Théo Braillon | Hậu vệ | Pháp |
| 6 | Thibaud Martineau | Tiền vệ | Pháp |
| 7 | Djo Kebani | Tiền vệ | Pháp |
| 8 | Rémy Jacquet | Tiền vệ | Pháp |
| 9 | Nikola Volic | Tiền đạo | Pháp |
| 11 | Jordan Scarantino | Tiền đạo | Pháp |
| 12 | Téo Rolland | Hậu vệ | Pháp |
| 13 | Nathan Taravel | Hậu vệ | Pháp |
| 15 | Hugo Dompnier | Tiền vệ | Pháp |
| 17 | Nassim Akrour | Tiền đạo | Algeria |
| 18 | Walid Belbey | Tiền vệ | Pháp |
| 19 | Glody Liongo Aduma | Tiền đạo | Pháp |
| 19 | Nicolas Bury | Tiền đạo | Pháp |