Ceuta II
Tây Ban Nha
Thứ hạng hiện tại Bảng 10
Ceuta II đang xếp thứ 12 trên tổng 18 đội, với 7 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 1
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 6
- Bàn thua
- 10
- Hiệu số
- -4
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Ceuta II là đội bóng nước nào?
Sân nhà của Ceuta II, đội bóng Tây Ban Nha, là Estadio Municipal Alfonso Murube. Sức chứa của Estadio Municipal Alfonso Murube là 7.000 chỗ.
Ceuta II đang đứng thứ mấy?
Bảng xếp hạng giải ghi tên Ceuta II ở vị trí thứ 12. Vị trí này tính trong bảng 10. Bảng xếp hạng ghi nhận 2 thắng, 1 hoà và 3 thua.
Mạch trận hiện thời của Ceuta II
Trận gần nhất, Ceuta II thắng Conil 3-0 trên sân nhà. Có 2 trận đội không tìm được đường vào lưới. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 2.
Vị trí Ceuta II so với phần còn lại của bảng
Trên bảng xếp hạng, Ceuta II nằm giữa Recreativo Huelva và Linense. Đội đầu bảng Utrera đang hơn 8 điểm.
Thành tích sân nhà và sân khách của Ceuta II
Ceuta II ghi 4 bàn ở sân nhà và 2 bàn ở sân khách. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 1,3 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 0,7 bàn mỗi trận khi xa nhà.
Ceuta II ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Cán cân bàn thắng bại của Ceuta II đang là −4. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 12. Số bàn ghi được xếp thứ 13 trong nhóm.
Ceuta II đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Lịch thi đấu đưa Ceuta II sang làm khách của Pozoblanco lúc 22h00 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam). Đối thủ này đang đứng thứ 6 ở bảng 10 với 10 điểm. Pozoblanco có 3 thắng, 1 hoà, 1 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Jalid Kerkich | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Rodin | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| - | Mathias Senghor | Tiền vệ | Senegal |
| - | Elías | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Diego Rodríguez | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Mohamed Kadiro | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | David Cobo | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Cheito | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Guille | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| - | Ángel Mancheño | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Juan Barragán | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Peri | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| - | Antonio Morales | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Víctor Armenteros | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Arick Betancourt | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Hamza El Motaouakkel | Tiền vệ | Morocco |
| - | Gonzalo Giménez Munzón | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Moussa Sissokho | Tiền đạo | Senegal |
| - | Andrés del RÃo | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Mokhammed Ensebaev | Tiền vệ | Kazakhstan |
| - | Ismael Elyahmidi | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Moussa Diawara | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Yassin | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Íker García | Tiền đạo | |
| 12 | Juanpe | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 16 | Diego Andrés Jiménez Montaño | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 21 | Douglas Arango | Tiền đạo | Colombia |
| 27 | Darío Lozano | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 28 | Aniekan Bless | Tiền vệ | Nigeria |
| 29 | Sergio Guichard | Tiền đạo | Tây Ban Nha |