České Budějovice II
Séc
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | M. Lis | Thủ môn | |
| 1 | T. Marousek | Thủ môn | |
| 1 | A. Vacikar | Thủ môn | |
| 1 | V. Wollner | Thủ môn | |
| 2 | N. Wandji | Hậu vệ | Pháp |
| 2 | V. Badura | Hậu vệ | |
| 2 | F. Svejnoha | Hậu vệ | |
| 3 | Anthony Khelifa | Hậu vệ | Pháp |
| 4 | M. Maly | Tiền vệ | |
| 5 | D. Louzecky | Tiền vệ | |
| 6 | D. Kolar | Tiền vệ | |
| 7 | Dominik Nemec | Tiền vệ | Séc |
| 9 | O. Ezejiofor | Tiền vệ | |
| 10 | S. Zrun | Tiền đạo | |
| 11 | M. Zeman | Tiền đạo | |
| 13 | Chukwudi Igbokwe | Tiền đạo | Nigeria |
| 14 | D. Sturma | Tiền đạo | |
| 14 | Arona Fall | Hậu vệ | |
| 14 | A. Tusek | Tiền đạo | |
| 15 | Jude Sunday | Tiền đạo | Nigeria |
| 15 | Mohamed Asaidi | Tiền vệ | Bỉ |
| 15 | M. Smejkal | Hậu vệ | |
| 16 | Tuguldur Gantogtokh | Tiền đạo | Mông Cổ |
| 16 | I. Hryhoruk | Tiền vệ | |
| 16 | S. Dia | Tiền vệ | |
| 16 | P. Filip | Hậu vệ | |
| 18 | Matěj Faltus | Hậu vệ | Séc |
| 18 | O. Adams | Tiền đạo | |
| 20 | J. Jelen | Hậu vệ | |
| 21 | V. Charvat | Tiền đạo | |
| 22 | D. Machac | Tiền đạo | |
| 23 | A. Tijjani Yusuf | Tiền vệ | |
| 23 | Dmytro Artymovych | Tiền đạo | |
| 24 | J. Nemecek | Hậu vệ | |
| 30 | Jan Volek | Thủ môn | Séc |
| 77 | Libor Bastl | Tiền đạo | Séc |