Cerdanyola del Vallès
Tây Ban Nha
Thứ hạng hiện tại Bảng 5
Cerdanyola del Vallès đang xếp thứ 17 trên tổng 18 đội, với 5 điểm sau 5 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 2
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 4
- Bàn thua
- 6
- Hiệu số
- -2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Cerdanyola del Vallès đang đứng thứ mấy?
Sau 5 vòng, Cerdanyola del Vallès mới gom được 5 điểm. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,0 điểm. Thành tích mùa 18/19 là 1 thắng, 2 hoà và 2 thua.
Cerdanyola del Vallès đang bám đuổi những ai?
Cerdanyola del Vallès kém San Juan Atletico de Montcada ở vị trí liền trên đúng 1 điểm. Vilassar Mar bám sát với khoảng cách 1 điểm. Đội đầu bảng Badalona đang hơn 5 điểm.
Cerdanyola del Vallès thi đấu thế nào gần đây?
Hai vòng vừa rồi, Cerdanyola del Vallès thua Mollerussa 0-1 và hoà L'Hospitalet 2-2. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 6 bàn và nhận 7 bàn. Có 2 trận khung thành đội không bị chọc thủng.
Hồ sơ đội bóng Cerdanyola del Vallès
Cerdanyola del Vallès lấy Estadio Municipal Les Fontetes ở Cerdanyola del Vallès làm sân nhà. Khán đài Estadio Municipal Les Fontetes có 1.000 chỗ ngồi.
Số bàn thắng và bàn thua của Cerdanyola del Vallès
Cerdanyola del Vallès ghi 4 bàn và để thủng lưới 6 bàn mùa 18/19. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 17. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 11.
Cerdanyola del Vallès đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Martinenc là đối thủ kế tiếp của Cerdanyola del Vallès, trận sân nhà bắt đầu lúc 01h30 ngày 15/10/2026 theo giờ Việt Nam. Martinenc bước vào trận khi đứng thứ 6 với 8 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Martinenc là 2 thắng, 2 hoà, 1 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Youssef Zayzoun | Tiền đạo | Morocco |
| - | Iñaki Recio | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Miki Puerto | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Xavier Murcia | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Carlos García | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Álex Alba | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Alex Otero | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Carlos Portero | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Eric Ruiz | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Albert Ruiz | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Pol Cuatrecases | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Alex Muñoz | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Mohammed Ajani | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Sergio Rey | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Siaba Oulai | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Víctor López | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| - | Pau Ferrer | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Joel Castillo | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Marc Comas | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| - | Josep Bonilla | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Onan | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Guifré Bernabeu | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Otman | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Jordi Solé | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Toni Vargas | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Joao Valencia | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Adrià Alsina | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 8 | Alex Fernández | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 9 | Javi López | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 13 | Daniel Guiseris | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| 16 | Jordi Avilés Parrilla | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 17 | Moisés García | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 19 | Joel Toledo | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 62 | Leo Dos Reis | Tiền đạo | Tây Ban Nha |