Celta de Vigo II
Tây Ban Nha
Thứ hạng hiện tại Bảng 1
Celta de Vigo II đang xếp thứ 1 trên tổng 20 đội, với 30 điểm sau 18 trận.
- Thắng
- 9
- Hoà
- 3
- Thua
- 6
- Bàn thắng
- 22
- Bàn thua
- 20
- Hiệu số
- +2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Kết quả các trận gần nhất của Celta de Vigo II
Gần đây Celta de Vigo II thắng Vizela 1-0 trên sân khách và hoà Lugo 1-1. 2 lần đội rời sân mà chưa thủng lưới. Mạch bất bại hiện kéo dài 8 trận.
Celta de Vigo II xếp hạng ra sao?
Celta de Vigo II đang có mạch bất bại 8 trận và đứng thứ 2. Thành tích mùa 24/25 là 12 thắng, 4 hoà và 8 thua. Nhịp lấy điểm đang là 1,7 điểm một trận.
Celta de Vigo II ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Lưới đối phương rung lên 34 lần trước Celta de Vigo II mùa 24/25. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +8. Về khả năng ghi bàn, đội đứng đầu.
Celta de Vigo II đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, Celta de Vigo II nằm giữa Deportivo La Coruna và Salamanca UDS.
Hồ sơ đội bóng Celta de Vigo II
Celta de Vigo II là một đội bóng Tây Ban Nha. Người hâm mộ quen gọi đội là CEL. Sức chứa của Campo de Fútbol Municipal de Barreiro là 4.500 chỗ.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Coke Carrillo | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| 2 | P. Gavian | Tiền vệ | |
| 3 | K. Ribes | Hậu vệ | |
| 4 | S. M. Ndiaye | Hậu vệ | |
| 5 | H. Burcio | Tiền vệ | |
| 6 | P. Meixus | Tiền vệ | |
| 7 | Bernard Somuah | Tiền đạo | Ghana |
| 9 | A. Marin | Tiền đạo | |
| 10 | O. Marcos | Tiền đạo | |
| 11 | Ángel Arcos | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 13 | Caio Barone | Thủ môn | Brazil |
| 14 | Jan Oliveras | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 15 | A. Kibet | Tiền đạo | |
| 16 | Hugo González | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 16 | Adrià Capdevila | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 17 | Hugo Cuenca | Tiền vệ | Paraguay |
| 18 | Joel López | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 19 | A. Davila Outerelo | Tiền đạo | |
| 20 | A. Rodriguez | Hậu vệ | |
| 21 | Stefan Bajčetić | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 21 | Alexis Olmedo | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 23 | G. Miller | Hậu vệ | |
| 25 | M. Gonzalez | Thủ môn | |
| 26 | J. Perez-Lafuente | Tiền đạo | |
| 27 | N. Rodriguez | Tiền vệ | |
| 28 | Andrés Antañón | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 28 | Vladimir Silva | Tiền đạo | |
| 29 | M. Sobral | Tiền vệ | |
| 32 | Antony Khayat | Hậu vệ | |
| 32 | H. Lopez | Tiền vệ | |
| 33 | David Sueiro | Tiền vệ |