Čelik
Bosnia và Herzegovina
Thứ hạng hiện tại Bảng Premier Liga
Čelik đang xếp thứ 6 trên tổng 10 đội, với 9 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 3
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 11
- Bàn thua
- 12
- Hiệu số
- -1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Giới thiệu Čelik
Bilino Polje, sân nhà của Čelik, chứa được 13.812 chỗ ngồi. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là ZEN.
Vị trí của Čelik mùa 18/19
Čelik giữ vị trí thứ 6 mùa 18/19. Bảng xếp hạng ghi nhận 2 thắng, 3 hoà và 4 thua. Nhịp lấy điểm đang là 1,0 điểm một trận.
Mạch trận hiện thời của Čelik
Gần đây Čelik hoà FK Sarajevo 0-0 trên sân nhà và hoà Zeljeznicar Sarajevo 1-1. Đội giữ sạch lưới 3 trận trong số đó. Ngược lại, 2 trận đội không ghi nổi bàn nào.
Čelik chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Čelik thắng 2 trận, còn trên sân khách chưa thắng trận nào. Hàng công ghi bàn tốt hơn hẳn khi đá sân nhà: trung bình 1,8 bàn mỗi trận, so với 0,8 bàn khi làm khách.
Vị trí Čelik so với phần còn lại của bảng
Khoảng cách từ Čelik tới Zrinjski ở ngôi đầu là 15 điểm. Siroki Brijeg đang hơn đội 1 điểm.
Čelik ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Cán cân bàn thắng bại của Čelik đang là −1. Số bàn phải nhận xếp thứ 5 trong nhóm. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 5 của nhóm.
Lịch thi đấu sắp tới của Čelik
Theo giờ Việt Nam, Čelik tiếp Zrinjski trên sân Bilino Polje lúc 22h00 ngày 17/10/2026. Phong độ năm trận gần nhất của Zrinjski là 4 thắng, 1 hoà. Zrinjski bước vào trận khi đứng đầu với 24 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Vladimir Savić | Thủ môn | Serbia |
| 1 | Arman Šutković | Thủ môn | Bosnia và Herzegovina |
| 2 | A. Hodzic | Hậu vệ | |
| 4 | Kenan Horic | Tiền vệ | |
| 5 | Harun Vardo | Tiền vệ | |
| 6 | Amer Masetic | Hậu vệ | |
| 7 | Dževad Sijamija | Tiền đạo | Bosnia và Herzegovina |
| 8 | Andrés Mohedano | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 9 | Dejan Vidić | Tiền đạo | Serbia |
| 11 | Samy Faraj | Tiền đạo | Algeria |
| 14 | Aldin Hrvanović | Tiền vệ | Bosnia và Herzegovina |
| 15 | Marin Popovic | Tiền đạo | |
| 17 | A. Omic | Hậu vệ | |
| 18 | Oliver Šarkić | Tiền vệ | Montenegro |
| 19 | Nedim Smajlović | Hậu vệ | Bosnia và Herzegovina |
| 20 | Bruno Jenjić | Tiền vệ | Croatia |
| 21 | E. Sivac | Hậu vệ | |
| 22 | Eman Babic | Tiền vệ | |
| 23 | Adi Durmo | Thủ môn | |
| 24 | Halid Šabanović | Hậu vệ | Bosnia và Herzegovina |
| 25 | Kerim Beganovic | Tiền đạo | |
| 26 | Emmanuel Sieh | Tiền đạo | Liberia |
| 27 | Nemanja Tomašević | Hậu vệ | Serbia |
| 28 | Joseph Amoah | Tiền vệ | Ghana |
| 88 | Faruk Gogić | Tiền vệ | Bosnia và Herzegovina |
| 99 | Anes Mašić | Tiền đạo | Bosnia và Herzegovina |