CD Paços de Brandão
Bồ Đào Nha
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Tomás Fonseca | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| - | Rayan Gonçalves | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 1 | Miguel Borges | Thủ môn | Bồ Đào Nha |
| 2 | Luís Filipe | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 4 | João Silva | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 5 | Gustavo Rocha | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 7 | Roberto Silva | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 8 | Tiago Martins | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 9 | Diogo Guerra | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| 10 | Gabriel Ferreira | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| 11 | Rodrigo Malheiros | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| 13 | Martim Costa | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 17 | Diogo Relvas | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 19 | Wilson Rodrigues | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| 20 | Guilherme Belinha | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 23 | Diogo Belinha | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 27 | Gonçalo Santos | Thủ môn | Bồ Đào Nha |
| 30 | Bacar Djassi | Hậu vệ | Guinea-Bissau |
| 44 | James Arthur | Tiền vệ | Ghana |
| 70 | Tó Vieira | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| 70 | Lucas Marques | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| 75 | Miguel Lopes | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 77 | Vítor Fonseca | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 80 | Rúben Fonseca | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 85 | Tiago Cruz | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |