CD Arabe Unido
Panama
Thứ hạng hiện tại Bảng Apertura
CD Arabe Unido đang xếp thứ 2 trên tổng 12 đội, với 22 điểm sau 11 trận.
- Thắng
- 6
- Hoà
- 4
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 16
- Bàn thua
- 8
- Hiệu số
- +8
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Phong độ gần đây của CD Arabe Unido
Hai vòng vừa rồi, CD Arabe Unido hoà Independiente de La Chorrera 1-1 và thắng Herrera 2-1. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà. Những vòng vừa qua mang về 4 trận thắng.
CD Arabe Unido đang đứng thứ mấy?
CD Arabe Unido đang có mạch bất bại 9 trận và đứng thứ 7. Bảng xếp hạng ghi nhận 6 thắng, 3 hoà và 7 thua. Nhịp lấy điểm đang là 1,3 điểm một trận.
CD Arabe Unido tấn công, phòng ngự ra sao?
Số bàn thua của CD Arabe Unido dừng ở 20 sau 16 trận. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 5. Đội đang có hiệu số −4.
Khác biệt sân bãi của CD Arabe Unido
Thành tích hai sân của CD Arabe Unido là 8 trận thắng sân nhà so với 4 trận thắng sân khách. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 1,6 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 0,8 bàn mỗi trận khi xa nhà.
Cuộc đua quanh vị trí của CD Arabe Unido
CD Arabe Unido bằng điểm Tauro FC và chỉ thua ở chỉ số phụ. Đội đầu bảng Plaza Amador đang hơn 10 điểm. Đội đang giữ 1 điểm lợi thế trước Independiente de La Chorrera.
Hồ sơ đội bóng CD Arabe Unido
CD Arabe Unido là một đội bóng Panama. Đội thường được gọi ngắn là ARA. Estadio Armando Dely Valdés có 4.500 chỗ ngồi.
Đối thủ kế tiếp của CD Arabe Unido
UMECIT là đối thủ kế tiếp của CD Arabe Unido, trận sân nhà bắt đầu lúc 08h30 ngày 17/10/2026 theo giờ Việt Nam. Đối thủ này đang đứng thứ 3 với 25 điểm. Trong năm trận gần nhất, UMECIT có 4 thắng, 1 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Reynaldo Polo | Thủ môn | Panama |
| 3 | Omar Llerena | Hậu vệ | Panama |
| 4 | D. Bernal | Hậu vệ | |
| 7 | J. Espada | Tiền vệ | |
| 8 | Mario Breary | Tiền vệ | Panama |
| 9 | Juan Villalobos | Tiền đạo | Panama |
| 10 | A. Palacios | Tiền đạo | |
| 11 | Fernando McClean | Tiền đạo | Panama |
| 12 | Kevin Mosquera | Thủ môn | Panama |
| 13 | Armando Cooper | Tiền vệ | Panama |
| 14 | Chamir Dupuy | Hậu vệ | Panama |
| 16 | Jimenez Abdiel | Hậu vệ | |
| 18 | O. Penalba | Tiền đạo | |
| 19 | Jaime Harrison | Tiền vệ | Panama |
| 20 | R. Collymore | Tiền đạo | |
| 24 | M. Munoz | Hậu vệ | |
| 26 | Octavio Reefer | Tiền vệ | Panama |
| 27 | M. Ceballos | Hậu vệ | |
| 28 | J. Filos | Tiền vệ | |
| 29 | J. Valencia | Tiền vệ | |
| 35 | J. Jimenez | Tiền đạo | |
| 47 | R. Graham | Tiền vệ | |
| 51 | M. Garcia | Thủ môn | |
| 66 | Arnaldo Miller | Tiền đạo | |
| 76 | R. Castillo | Thủ môn | |
| 90 | A. Collymore | Tiền đạo | |
| 94 | Gustavo Chará | Hậu vệ | Colombia |
| 99 | R. Burgess | Tiền đạo |