Cavese
Ý
Thứ hạng hiện tại Bảng Serie C: Girone C
Cavese đang xếp thứ 11 trên tổng 20 đội, với 11 điểm sau 8 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 2
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 14
- Bàn thua
- 14
- Hiệu số
- 0
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Giới thiệu Cavese
Sân nhà của Cavese, đội bóng Ý, là Stadio Comunale Simonetta Lamberti. Sức chứa của Stadio Comunale Simonetta Lamberti là 15.200 chỗ. Đội thường được gọi ngắn là CAV.
Cavese đang đứng thứ mấy?
Cavese đang đứng thứ 11 trong số 20 đội. Bảng xếp hạng ghi nhận 3 thắng, 2 hoà và 3 thua. Tốc độ tích điểm là 1,4 điểm mỗi trận.
Cavese qua những vòng vừa qua
Hai vòng vừa rồi, Cavese thắng Casertana 2-0 và thắng Savoia 4-2. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 2.
Cavese mạnh hơn ở sân nào?
Cavese nhận 6 bàn ở sân nhà và 8 bàn khi làm khách. Đội chưa có trận thắng nào trên sân khách. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 2,8 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 0,8 bàn mỗi trận khi xa nhà.
Cavese đang bám đuổi những ai?
Cavese kém SS Monopoli ở vị trí liền trên đúng 1 điểm. Đội đầu bảng Potenza đang hơn 11 điểm.
Cavese ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Cavese ghi 14 bàn và để thủng lưới 14 bàn mùa 18/19. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 15. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 4.
Trận kế tiếp của Cavese
Theo giờ Việt Nam, Cavese tiếp Casarano lúc 19h30 ngày 18/10/2026. Trong năm trận gần nhất, Casarano có 1 thắng, 2 hoà, 2 thua. Đối thủ này đang đứng thứ 13 với 11 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Rafael Juwer | Thủ môn | |
| 2 | P. Asiatico | Hậu vệ | |
| 4 | Elia Visconti | Tiền vệ | Ý |
| 5 | Theophilus Awua | Tiền vệ | Nigeria |
| 7 | E. Minaj | Tiền đạo | |
| 8 | Adama Diarrassouba | Tiền đạo | Bờ Biển Ngà |
| 9 | Thomas Alberti | Tiền đạo | Ý |
| 10 | Giuseppe Fella | Tiền đạo | Ý |
| 11 | S. Sava | Tiền đạo | |
| 12 | Valerio Boffelli | Thủ môn | Ý |
| 15 | I. Ponziglione | Tiền vệ | |
| 17 | F. Nunziata | Hậu vệ | |
| 20 | Gianluca Esposito | Tiền vệ | Ý |
| 22 | M. Bertini | Thủ môn | |
| 23 | Alessandro Fiordaliso | Hậu vệ | Ý |
| 24 | Francesco Orlando | Tiền đạo | Ý |
| 25 | Manuel Peretti | Hậu vệ | |
| 26 | Thiago Cionek | Hậu vệ | Ba Lan |
| 28 | T. Mannucci | Hậu vệ | |
| 33 | M. Personeni | Hậu vệ | |
| 46 | G. Severino | Tiền đạo | |
| 47 | G. Fiorin | Tiền vệ | |
| 61 | Karol Maiolo | Tiền vệ | Ý |
| 62 | Francesco D'Amore | Hậu vệ | Ý |
| 77 | M. Macchi | Hậu vệ | |
| 78 | R. Di Costanzo | Tiền vệ | |
| 82 | Gerardo Fusco | Tiền đạo | Ý |
| 97 | F. Acerbo | Hậu vệ |