Catanzaro
Ý
Thứ hạng hiện tại Bảng Serie B
Catanzaro đang xếp thứ 19 trên tổng 20 đội, với 3 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 0
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 6
- Bàn thua
- 12
- Hiệu số
- -6
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Catanzaro trên bảng xếp hạng
Cuộc chiến trụ hạng đang có Catanzaro, đội đứng thứ 19. Thành tích mùa 18/19 là 1 thắng, 5 thua và chưa hoà trận nào. Trung bình mỗi trận đội lấy 0,5 điểm.
Khoảng cách của Catanzaro với nhóm trên và nhóm dưới
Trên bảng xếp hạng, Catanzaro nằm giữa Sampdoria và Juve Stabia. Cách biệt với Palermo là 13 điểm.
Catanzaro thi đấu thế nào gần đây?
Trận gần nhất, Catanzaro thua Mantova 1-3 trên sân nhà. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 1. Loạt 6 trận vừa qua để lại 6 bàn ghi được và 12 bàn phải nhận.
Hồ sơ đội bóng Catanzaro
Sân nhà của Catanzaro, đội bóng Ý, là Stadio Nicola Ceravolo. Đội thường được gọi ngắn là CAT. Stadio Nicola Ceravolo đón được 14.650 khán giả mỗi trận.
Catanzaro ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Hàng thủ Catanzaro đứng thứ 17, trung bình nhận 2,0 bàn mỗi trận. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 13 của nhóm. Khung thành đội đứng thứ 17 về độ an toàn trong nhóm.
Catanzaro gặp ai ở vòng tới?
Catanzaro sẽ làm khách của Hellas Verona vào lúc 01h30 ngày 17/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. Hellas Verona có 3 thắng, 2 thua trong năm trận gần nhất. Hellas Verona hiện đứng thứ 9 với 7 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Christian Marietta | Thủ môn | Ý |
| 3 | Marco Imperiale | Hậu vệ | Ý |
| 4 | Matias Antonini | Hậu vệ | Brazil |
| 5 | Ervin Bashi | Hậu vệ | Albania |
| 6 | Nicolò Postiglione | Hậu vệ | Ý |
| 7 | Nicolò Buso | Tiền đạo | Ý |
| 8 | Andrej Pogačar | Tiền vệ | Slovenia |
| 9 | Pietro Iemmello | Tiền đạo | Ý |
| 10 | Jacopo Petriccione | Tiền vệ | Ý |
| 14 | Samuel Giovane | Tiền vệ | Ý |
| 18 | Alejo Garnica | Tiền đạo | Argentina |
| 19 | N'Dri Koffi | Tiền đạo | Bờ Biển Ngà |
| 20 | Simone Pafundi | Tiền đạo | Ý |
| 21 | Federico Cassa | Tiền vệ | Ý |
| 22 | Mirko Pigliacelli | Thủ môn | Ý |
| 24 | Marco Ruggero | Hậu vệ | Ý |
| 26 | Bruno Verrengia | Hậu vệ | Ý |
| 27 | Antonio Candela | Hậu vệ | Ý |
| 28 | Franky Tchaouna | Tiền vệ | Tchad |
| 29 | Federico Di Francesco | Tiền vệ | Ý |
| 30 | Gabriele Alesi | Tiền đạo | Ý |
| 31 | Emanuele Pecorino | Tiền đạo | Ý |
| 62 | Ruggero Frosinini | Hậu vệ | Ý |
| 77 | Marco D'Alessandro | Tiền vệ | Ý |
| 80 | Francesco Reita | Tiền đạo | Ý |
| 91 | Gabriel Arditi | Tiền đạo | Ý |
| 93 | Mehdi Dorval | Tiền vệ | Algeria |
| 94 | Raul Tassoni | Hậu vệ | Ý |
| 98 | Nicola Mosti | Tiền vệ | Ý |
| 99 | Edoardo Borrelli | Thủ môn | Ý |