Castuera
Tây Ban Nha
Thứ hạng hiện tại Bảng 14
Castuera đang xếp thứ 4 trên tổng 18 đội, với 12 điểm sau 5 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 0
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 13
- Bàn thua
- 3
- Hiệu số
- +10
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Castuera xếp hạng ra sao?
Castuera đang bám sát nhóm dẫn đầu giải với 12 điểm. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 2,4 điểm. Đội thi đấu ở bảng 14 của giải.
Castuera hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Castuera đang hơn Villanovense 2 điểm. Ngôi đầu của Azuaga còn xa 3 điểm. Llerenense đang hơn đội 1 điểm.
Kết quả các trận gần nhất của Castuera
Castuera đang trải qua mạch thắng 3 trận. Qua 5 trận gần nhất, đội ghi 13 bàn và nhận 3 bàn. 3 lần đội rời sân mà chưa thủng lưới.
Castuera tấn công, phòng ngự ra sao?
Hàng công Castuera đứng đầu với 2,6 bàn mỗi trận. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 2. Đội đang có hiệu số +10.
Castuera là đội bóng nước nào?
Sân nhà của Castuera, đội bóng Tây Ban Nha, là Estadio Manuel Ruiz. Estadio Manuel Ruiz đón được 1.500 khán giả mỗi trận.
Trận kế tiếp của Castuera
Trận kế tiếp, Castuera làm khách của Moralo lúc 17h30 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam). Moralo hiện đứng thứ 2 ở bảng 14 với 14 điểm. Moralo có 3 thắng, 2 hoà trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Juanjo Neiva | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Alejandro Barragan Gonzalez | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Víctor Jiménez | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Alex Gil | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Luis Martínez | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| - | Álex Cañero | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Louis Riquier | Tiền đạo | Pháp |
| - | Moha | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Alejandro Chavero | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Enrique Franco | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Guille | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | José Gómez | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Jorge Gonzalez | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Mohamed Niang | Hậu vệ | Senegal |
| - | Alejandro Roncero | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Pepe Gil | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Juan León Vera | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | José Molina Guerrero | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | David Peña Moyano | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Fernando Martínez | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | David Serrano | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Oscar Centeno | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Duvan Salgado | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Neil Ceidaite | Tiền vệ | Litva |
| - | Juan Quintero | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Giorgi Kikvadze | Tiền đạo | Georgia |
| - | Abraham Bueno | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Mario Barbosa | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| - | Danyil Ivanov | Tiền đạo | Ukraine |
| 13 | Ángel Luengo Gutiérrez | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| 16 | Ángel Maldonado | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 17 | Jesús Guinda | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 18 | Loren Ruiz | Tiền vệ | Tây Ban Nha |