Cashmere Technical
New Zealand
Thứ hạng hiện tại Bảng First Division: Championship Group
Cashmere Technical đang xếp thứ 2 trên tổng 11 đội, với 6 điểm sau 3 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 0
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 15
- Bàn thua
- 2
- Hiệu số
- +13
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Cashmere Technical
Cashmere Technical lấy Garrick Memorial Park ở Christchurch làm sân nhà. Khán đài Garrick Memorial Park có 1.000 chỗ ngồi.
Cashmere Technical trên bảng xếp hạng
Sau 3 vòng, Cashmere Technical có 6 điểm. Cụ thể là 2 thắng, 1 thua và chưa hoà trận nào.
Kết quả các trận gần nhất của Cashmere Technical
Cashmere Technical khép lại các vòng vừa qua với kết quả thua Napier City Rovers 1-2, thắng Wellington Phoenix II 10-0 và thắng Birkenhead United 4-0. Loạt 6 trận vừa qua để lại 20 bàn ghi được và 6 bàn phải nhận. Đội giữ sạch lưới 2 trận trong số đó.
Cashmere Technical ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Hàng thủ Cashmere Technical đứng đầu, trung bình nhận 0,7 bàn mỗi trận. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí dẫn đầu của nhóm. Ở chiều phòng ngự, đội đứng đầu.
Cashmere Technical hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Khoảng cách từ Cashmere Technical tới Miramar ở ngôi đầu là 1 điểm. Auckland United bám sát với khoảng cách 1 điểm.
Cashmere Technical đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Ngày 18/10/2026, Cashmere Technical tiếp Auckland FC 2, bóng lăn lúc 08h00 giờ Việt Nam. Trong năm trận gần nhất, Auckland FC 2 có 2 thắng, 1 hoà, 2 thua. Đối thủ này đang đứng thứ 9 với 1 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Tom Schwarz | Hậu vệ | Anh |
| - | Matthew Tod-Smith | Tiền vệ | New Zealand |
| - | Lachie McIsaac | Hậu vệ | New Zealand |
| - | Danny Kane | Hậu vệ | Ireland |
| - | Lyle Matthysen | Tiền đạo | Nam Phi |
| - | Danny Knight | Thủ môn | New Zealand |
| - | Jordan Spain | Hậu vệ | New Zealand |
| - | Samuel Lapslie | Tiền vệ | New Zealand |
| - | Jack Hallahan | Tiền vệ | Ireland |
| - | Benjamin Lapslie | Hậu vệ | New Zealand |
| - | Yuya Taguchi | Tiền đạo | Nhật Bản |
| - | Finn Caughey | Tiền đạo | New Zealand |
| - | Aiden Barbour-Ryan | Tiền vệ | New Zealand |
| - | Declan Tyndall | Tiền vệ | New Zealand |
| - | Alex Ballard | Tiền vệ | New Zealand |
| - | Yusuf van Dam | Tiền đạo | New Zealand |
| - | Frewen Watts | Thủ môn | New Zealand |
| - | Fraser Angus | Tiền vệ | New Zealand |
| - | James Brittain | Tiền vệ | New Zealand |
| - | Kwadwo Amoafo | Hậu vệ | New Zealand |
| - | Pieter-Taco Bierema | Thủ môn | New Zealand |
| - | Reuben Harrison | Thủ môn | New Zealand |
| - | Zander Edwards | Tiền đạo | New Zealand |
| - | Samuel Ryder | Hậu vệ | New Zealand |
| - | Charlie Peacocke | Tiền đạo | New Zealand |
| - | Gabriel Gallaway | Tiền vệ | New Zealand |
| - | Ewan Hyndman | Tiền đạo | New Zealand |
| - | Curtis Gray | Hậu vệ | Singapore |
| - | Jesse Burge | Tiền đạo | New Zealand |
| - | Nikau Davies | Tiền vệ | New Zealand |
| - | L. Carswell | Hậu vệ |