Casertana
Ý
Thứ hạng hiện tại Bảng Serie C: Girone C
Casertana đang xếp thứ 5 trên tổng 20 đội, với 15 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 3
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 15
- Bàn thua
- 13
- Hiệu số
- +2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Casertana
Sân nhà của Casertana, đội bóng Ý, là Stadio Comunale Alberto Pinto. Người hâm mộ quen gọi đội là CAS. Stadio Comunale Alberto Pinto đón được 6.017 khán giả mỗi trận.
Vị trí của Casertana mùa 18/19
Casertana đang đứng thứ 5 trong số 20 đội. Bảng xếp hạng ghi nhận 4 thắng, 3 hoà và 2 thua. Nhịp lấy điểm đang là 1,7 điểm một trận.
Phong độ gần đây của Casertana
Hai vòng vừa rồi, Casertana thắng SS Monopoli 3-1 và thua Cavese 0-2. Những vòng vừa qua mang về 3 trận thắng. Cán cân của loạt trận này là 8 bàn thắng so với 7 bàn thua.
Khoảng cách của Casertana với nhóm trên và nhóm dưới
Trên bảng xếp hạng, Casertana nằm giữa Catania và Audace Cerignola. Cách biệt với Potenza là 7 điểm.
Khác biệt sân bãi của Casertana
Thành tích hai sân của Casertana là 2 trận thắng sân nhà so với 2 trận thắng sân khách. Sân nhà giúp đội ghi nhiều bàn hơn rõ rệt, 2,0 bàn mỗi trận so với 1,3 bàn trên sân khách.
Sức mạnh ghi bàn của Casertana
Cán cân bàn thắng bại của Casertana đang là +2. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 6 của nhóm. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 11.
Casertana đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Sorrento là đối thủ kế tiếp của Casertana, trận sân khách bắt đầu lúc 22h30 ngày 18/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Stadio Comunale Alfredo Viviani. Sorrento hiện đứng thứ 3 với 18 điểm. Sorrento có 2 thắng, 3 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Victor De Lucia | Thủ môn | Ý |
| 4 | Ivan Kontek | Hậu vệ | Croatia |
| 5 | Dino Mehic | Tiền vệ | Bosnia và Herzegovina |
| 7 | Enrico Piovanello | Tiền đạo | Ý |
| 8 | Stefano Girelli | Tiền vệ | Ý |
| 9 | Davide Castelli | Tiền đạo | Ý |
| 10 | Jacopo Manconi | Tiền đạo | Ý |
| 11 | Giulio Favale | Hậu vệ | Ý |
| 12 | S. Luca | Thủ môn | |
| 16 | Salvatore Pezzella | Tiền vệ | Ý |
| 17 | Alessandro Caporale | Hậu vệ | Ý |
| 18 | Shady Oukhadda | Tiền vệ | Morocco |
| 19 | Muhammed Colley | Tiền đạo | |
| 20 | Accursio Bentivegna | Tiền đạo | Ý |
| 21 | Franco Vezzoni | Tiền vệ | Ý |
| 22 | Federico Magro | Thủ môn | Ý |
| 23 | Pietro Martino | Hậu vệ | Ý |
| 24 | Francesco Belli | Hậu vệ | Ý |
| 27 | Mattia Sandri | Tiền vệ | Ý |
| 32 | Francesco Di Tacchio | Tiền vệ | Ý |
| 33 | Gabriele Rocchi | Hậu vệ | Ý |
| 37 | Alessandro Barretta | Tiền vệ | Ý |
| 38 | G. Di Penta | Tiền vệ | |
| 39 | P. Pirollo | Tiền đạo | |
| 51 | Vincenzo Arzillo | Tiền vệ | Ý |
| 72 | Junior Ajayi | Tiền đạo | Bờ Biển Ngà |
| 99 | G. Henin | Tiền vệ |