Casarano
Ý
Thứ hạng hiện tại Bảng Serie C: Girone C
Casarano đang xếp thứ 13 trên tổng 20 đội, với 11 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 2
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 10
- Bàn thua
- 13
- Hiệu số
- -3
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Casarano thi đấu thế nào gần đây?
Lần ra sân gần đây nhất đưa Casarano tới kết quả hoà Salernitana 0-0. Chuỗi không thắng đã sang trận thứ 4. Trong đó có 4 trận diễn ra trên sân nhà.
Casarano trên bảng xếp hạng
Chuỗi không thắng 4 trận đang đè nặng lên Casarano. Tốc độ tích điểm là 1,2 điểm mỗi trận. Đội có 3 thắng, 2 hoà và 4 thua.
Vị trí Casarano so với phần còn lại của bảng
Casarano bằng điểm Foggia và chỉ thua ở chỉ số phụ. Đội đầu bảng Potenza đang hơn 11 điểm. Đội đang giữ 1 điểm lợi thế trước Inter U23.
Casarano chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Casarano thắng 3 trận, còn trên sân khách chưa thắng trận nào. Sân nhà giúp đội ghi nhiều bàn hơn rõ rệt, 1,6 bàn mỗi trận so với 0,5 bàn trên sân khách.
Hồ sơ đội bóng Casarano
Sân nhà của Casarano, đội bóng Ý, là Stadio Giuseppe Capozza. Stadio Giuseppe Capozza đón được 6.200 khán giả mỗi trận.
Casarano ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Hàng công Casarano đứng thứ 15 với 1,1 bàn mỗi trận. Đội đang có hiệu số −3. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 15.
Đối thủ kế tiếp của Casarano
Casarano sẽ làm khách của Cavese vào lúc 19h30 ngày 18/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. Phong độ năm trận gần nhất của Cavese là 2 thắng, 1 hoà, 2 thua. Đối thủ này đang đứng thứ 11 với 11 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | F. Bacchin | Thủ môn | |
| 2 | Pietro Ciotti | Hậu vệ | Ý |
| 3 | Federico Giraudo | Hậu vệ | Ý |
| 4 | Karlo Lulić | Tiền vệ | Croatia |
| 6 | M. Obleac | Hậu vệ | |
| 7 | B. Knezovic | Tiền vệ | |
| 8 | Antoine N’Diaye | Tiền vệ | |
| 9 | Francesco Grandolfo | Tiền đạo | Ý |
| 10 | Cosimo Chiricò | Tiền đạo | Ý |
| 11 | V. Ferrara | Tiền đạo | |
| 17 | Raffaele Maiello | Tiền vệ | Ý |
| 21 | Niccolò Zanellato | Tiền vệ | Ý |
| 22 | Niccolò Chiorra | Thủ môn | Ý |
| 23 | G. Logoluso | Tiền vệ | |
| 27 | L. Versienti | Tiền vệ | |
| 29 | Bright Gyamfi | Hậu vệ | Ghana |
| 30 | F. Podrini | Tiền vệ | |
| 33 | Mario Mercadante | Hậu vệ | Ý |
| 34 | Stefano Negro | Hậu vệ | Ý |
| 36 | Emmanuele Matino | Hậu vệ | Ý |
| 37 | Cristian Cuzzarella | Tiền đạo | Ý |
| 46 | V. Leonetti | Tiền đạo | |
| 77 | F. Palumbo | Tiền vệ | |
| 97 | A. Farroni | Thủ môn | |
| 99 | Cosimo Patierno | Tiền đạo | Ý |